morsure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cắn; vết cắn: Chỉ hành động cắn hoặc vết thương để lại do răng của người hoặc động vật.
- (Nghĩa rộng) Vết tổn thương: Chỉ sự hư hại hoặc tổn thương gây ra bởi các yếu tố vật lý hoặc môi trường.
- (Kỹ thuật) Sự ăn mòn, sự tẩm (khi khắc bằng axit): Trong kỹ thuật, chỉ quá trình axit ăn mòn hoặc tẩm một bề mặt.
- (Nghĩa bóng) Nỗi cay độc: Dùng để diễn tả cảm giác đau đớn, tổn thương về tinh thần hoặc tác hại sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Vết cắn:
- Le chien a laissé une morsure sur le bras. (Con chó để lại một vết cắn trên cánh tay.)
- Une morsure de serpent peut être très dangereuse. (Một vết cắn của rắn có thể rất nguy hiểm.)
Vết tổn thương (nghĩa rộng):
- Les morsures du gel ont abîmé les récoltes. (Những vết tổn thương do sương giá đã làm hư hại mùa màng.)
Sự ăn mòn (kỹ thuật):
- L'acide assure la morsure du métal. (Axit đảm bảo sự ăn mòn kim loại.)
Nỗi cay độc (nghĩa bóng):
- Il a ressenti la morsure de la jalousie. (Anh ấy cảm thấy nỗi cay độc của lòng ghen tị.)
- Les morsures de la critique l'ont profondément affecté. (Những nỗi cay độc của lời chỉ trích đã ảnh hưởng sâu sắc đến anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La morsure du froid": Sự cắn xé của cái lạnh (cảm giác lạnh buốt).
- Il grelottait, sentant la morsure du froid. (Anh ta run lên, cảm thấy sự cắn xé của cái lạnh.)
"Une morsure acide": Một lời nói chua cay, châm chọc.
- Ses paroles étaient pleines de morsures acides. (Lời nói của cô ta đầy những sự châm chọc chua cay.)
Biến thể và từ liên quan
Mordre (động từ): Cắn.
- Attention, ce chien peut mordre. (Cẩn thận, con chó này có thể cắn.)
Mordant, mordante (tính từ): Chua cay, cắn xé (nghĩa bóng); có tính ďn mòn.
- Une critique mordante. (Một lời phê bình chua cay.)
- Un acide mordant. (Một axit ăn mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Blessure (n.f): Vết thương (cho nghĩa vết cắn/tổn thương).
- Piqûre (n.f): Vết chích, vết đốt (thường do côn trùng, khác với 'morsure' thường do răng).
- Corrosion (n.f): Sự ăn mòn (cho nghĩa kỹ thuật).
- Douleur (n.f): Nỗi đau (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
"Sentir la morsure de...": Cảm thấy sự cắn xé/đau đớn của... (một cảm xúc tiêu cực).
- Il sentait la morsure du remords. (Anh ta cảm thấy sự cắn xé của sự hối hận.)
"Sans morsure": Không có tính chất gây hại, không cay độc.
- Une plaisanterie sans morsure. (Một lời nói đùa không có ác ý.)
danh từ giống cái
- sự cắn; vết cắn
- Une morsure profondevết cắn sâu
- (nghĩa rộng) vết tổn thương
- Les morsures du gelnhững vết tổn thương do đông giá
- (kỹ thuật) sự ăn mòn, sự tẩm (thực vật học) (khi khắc bằng axit)
- (nghĩa bóng) nỗi cay độc
- Les morsures de la calomnienhững nỗi cay độc của lời vu khống