mortadelle

Học thuật
Thân thiện
mortadelle

La mortadelle est tranchée pour faire des sandwichs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một loại xúc xích Ý: "mortadelle" là một loại xúc xích nguội (xúc xích chín) nguồn gốc từ Ý, được làm chủ yếu từ thịt lợn xay mịn, đôi khi thêm thịt . thường chứa các mẩu mỡ lợn (cubetti di grasso) có thể thêm hạt tiêu, hạt dẻ cười, hoặc rượu vang. Mortadelle hình trụ, kích thước lớn, màu hồng nhạt thường được ăn dưới dạng thái lát mỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour l'apéritif, nous avons servi de la mortadelle. (Để khai vị, chúng tôi đã phục vụ mortadelle.)
    • Je préfère un sandwich simple avec de la mortadelle et du fromage. (Tôi thích một chiếc bánh mì kẹp đơn giản với mortadelle phô mai.)
    • La mortadelle de Bologne est la plus célèbre. (Mortadelle Bologna là loại nổi tiếng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mortadelle truffée": mortadelle thêm nấm truffle, một loại đặc biệt thường đắt tiền hơn.
    • C'est un cadeau de luxe : une mortadelle truffée. (Đómột món quà xa xỉ: một chiếc mortadelle nấm truffle.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortadella (từ tiếng Ý): là từ gốc tiếng Ý của "mortadelle".
  • Charcuterie (n.f): danh từ chung chỉ các loại thịt nguội, thịt chế biến sẵn, trong đó mortadellemột loại.
    • La mortadelle fait partie de l'assiette de charcuterie. (Mortadellemột phần trong đĩa thịt nguội.)
Từ đồng nghĩa
  • Saucisson (n.m): xúc xích khô, xúc xích lên men. Tuy cùngxúc xích Ý nhưng "saucisson" thường khô, cứng được lên men, khác với "mortadelle" là loại xúc xích chín, mềm.
  • Jambon (n.m): giăm bông. Cùngthịt nguội nhưng được chế biến từ phần đùi lợn, khác biệt về nguyên liệu kết cấu so với mortadelle xay nhuyễn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "mortadelle". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loại thực phẩm.
mortadelle

La mortadelle est tranchée pour faire des sandwichs.

danh từ giống cái
  1. xúc xích lợn (của ý)