mortaisage

Học thuật
Thân thiện
mortaisage

Le menuisier réalise un mortaisage précis sur une pièce de bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đục lỗ mộng: Hành động hoặc kỹ thuật tạo ra một lỗ hổng hình chữ nhật (lỗ mộng) trên một miếng gỗ hoặc vật liệu khác, thường để lắp ghép với một bộ phận khác (mộng) tạo thành mối nối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mortaisage est une étape cruciale en menuiserie. (Sự đục lỗ mộngmột bước quan trọng trong nghề mộc.)
    • La précision du mortaisage détermine la solidité de l'assemblage. (Độ chính xác của việc đục lỗ mộng quyết định độ chắc chắn của mối nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique (thuật ngữ kỹ thuật): Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như thủ công mỹ nghệ, mộc, xây dựng hoặc sản xuất.
    • Le mortaisage à la main demande beaucoup de patience et de savoir-faire. (Việc đục lỗ mộng bằng tay đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn tay nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortaiser (động từ): đục lỗ mộng.

    • Il faut mortaiser cette poutre. (Cần phải đục lỗ mộng trên thanh này.)
  • Mortaisage mécanique (cụm danh từ): sự đục lỗ mộng bằng máy.

  • Mortaisage manuel (cụm danh từ): sự đục lỗ mộng bằng tay.
Từ đồng nghĩa
  • Création d'une mortaise: việc tạo ra một lỗ mộng. (Cụm từ giải thích hơn nghĩa của "mortaisage").
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mortaisage" trong tiếng Pháp.

mortaisage

Le menuisier réalise un mortaisage précis sur une pièce de bois.

danh từ giống đực
  1. sự đục lỗ mộng