mortaiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đục lỗ mộng: Hành động tạo ra một lỗ mộng (một lỗ hình chữ nhật hoặc vuông) trên một miếng gỗ hoặc vật liệu khác, thường để lắp ghép với một bộ phận khác (như một cái mộng - tenon) tạo thành mối nối.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le menuisier doit mortaiser la traverse pour assembler le cadre. (Người thợ mộc phải đục lỗ mộng trên thanh ngang để lắp ráp khung.)
- Avant de coller, il faut mortaiser la pièce avec précision. (Trước khi dán, cần phải đục lỗ mộng trên mảnh gỗ một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mortaiser à la machine": đục lỗ mộng bằng máy.
- Pour gagner du temps, on mortaise à la machine. (Để tiết kiệm thời gian, người ta đục lỗ mộng bằng máy.)
"Mortaiser à la main": đục lỗ mộng bằng tay (bằng đục).
- L'artisan préfère mortaiser à la main pour un travail plus soigné. (Người thợ thủ công thích đục lỗ mộng bằng tay để có công việc tinh xảo hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Mortaisage (danh từ giống đực): hành động đục lỗ mộng, kỹ thuật đục lỗ mộng.
- Le mortaisage est une étape cruciale en menuiserie. (Việc đục lỗ mộng là một bước quan trọng trong nghề mộc.)
Mortraise (danh từ giống cái): lỗ mộng (sản phẩm của hành động 'mortaiser').
- La mortraise doit être parfaitement ajustée au tenon. (Lỗ mộng phải khớp một cách hoàn hảo với cái mộng.)
Từ đồng nghĩa
- Entailler: đục, khía, tạo rãnh (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho lỗ mộng vuông/chữ nhật trong lắp ghép mộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- đục lỗ mộng
- Mortaiser une poutređục lỗ mộng một cái xà