mortar-board
/'mɔ:təbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ vuông (của giáo sư và sinh viên tốt nghiệp): Một loại mũ học vụ truyền thống có phần trên phẳng, hình vuông, với một tua rủ xuống, thường được đội trong các lễ tốt nghiệp tại nhiều quốc gia, đặc biệt là Anh và Mỹ.
- Mảnh ván (hay khay) để đựng vữa: Một dụng cụ xây dựng bằng gỗ hoặc kim loại, có tay cầm ở mặt dưới, dùng để mang và đựng vữa cho thợ nề.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa mũ vuông):
- The graduates threw their mortar-boards into the air after the ceremony. (Các tân cử nhân ném những chiếc mũ vuông của họ lên không trung sau buổi lễ.)
- Wearing a mortar-board is a symbol of academic achievement. (Đội mũ vuông là biểu tượng của thành tích học thuật.)
Danh từ (nghĩa dụng cụ xây dựng):
- The builder carried the mortar on his mortar-board. (Người thợ xây mang vữa trên tấm ván của mình.)
- A mortar-board is essential for holding the mixture of cement and sand. (Mảnh ván đựng vữa là dụng cụ thiết yếu để chứa hỗn hợp xi măng và cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to toss/fling one's mortar-board": ném mũ tốt nghiệp lên cao (một hành động truyền thống trong lễ tốt nghiệp để ăn mừng).
- It's a tradition to toss your mortar-board at the end of the graduation ceremony. (Ném mũ tốt nghiệp là một truyền thống vào cuối buổi lễ tốt nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Graduation cap (n): mũ tốt nghiệp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "mortar-board" trong ngữ cảnh học thuật).
- Academic cap (n): mũ học thuật.
- Hawk (n): tấm ván đựng vữa (một từ chuyên môn khác trong xây dựng cho dụng cụ này).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa mũ vuông: Graduation cap, academic cap.
- Cho nghĩa dụng cụ: Hawk, mortar hod.
Lưu ý về từ nguyên
- Từ này là sự kết hợp của "mortar" (vữa) và "board" (tấm ván). Tên gọi của chiếc mũ học vụ bắt nguồn từ hình dáng giống với tấm ván đựng vữa của thợ nề.
danh từ
- mảnh gỗ đựng vữa (có tay cầm ở mặt dưới)
- (thông tục) mũ vuông (của giáo sư và các học sinh trường đại học Anh)