mortar-shell
/'mɔ:təʃel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạn súng cối: Một loại đạn pháo được thiết kế để bắn từ súng cối, thường có hình quả trám, mang thuốc nổ và được kích nổ khi chạm mục tiêu hoặc nổ trên không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers loaded a mortar-shell into the tube. (Những người lính nạp một viên đạn súng cối vào nòng.)
- The explosion from the mortar-shell destroyed the enemy bunker. (Vụ nổ từ quả đạn súng cối đã phá hủy lô cốt của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be under mortar-shell fire": bị bắn phá bằng đạn súng cối.
- The village was under intense mortar-shell fire for hours. (Ngôi làng bị bắn phá dữ dội bằng đạn súng cối trong nhiều giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mortar (n): súng cối.
- Shell (n): vỏ đạn, đạn pháo (nghĩa rộng).
- Projectile (n): đạn, vật thể được bắn ra.
Từ đồng nghĩa
- Mortar bomb: bom súng cối (cùng chỉ loại đạn này).
- Mortar round: viên đạn súng cối.
Lưu ý
- "Mortar-shell" là một danh từ ghép. Trong tiếng Anh, nó thường được viết có dấu gạch ngang hoặc là hai từ riêng biệt ("mortar shell"). Nghĩa chính xác và duy nhất của nó là chỉ loại đạn dùng cho súng cối.
danh từ
- đạn súng cối