mortarboard
Định nghĩa
Danh từ: 1. Mũ tốt nghiệp (mũ cử nhân): Một loại mũ học thuật có đỉnh phẳng hình vuông, thường có một tua rua (tassel) treo ở trên. Đây là biểu tượng truyền thống trong các buổi lễ tốt nghiệp. 2. Bàn xoa vữa (của thợ nề): Một tấm ván hình vuông có tay cầm ở mặt dưới, được thợ nề dùng để đựng và mang vữa xây.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 - Mũ tốt nghiệp:
- Graduates threw their mortarboards into the air to celebrate. (Các sinh viên tốt nghiệp ném mũ của họ lên không trung để ăn mừng.)
- He wore a traditional black mortarboard at the commencement ceremony. (Anh ấy đội một chiếc mũ tốt nghiệp màu đen truyền thống trong buổi lễ tốt nghiệp.)
Nghĩa 2 - Bàn xoa vữa:
- The mason carried a heavy load of cement on his mortarboard. (Người thợ nề mang một khối lượng xi măng nặng trên bàn xoa vữa của mình.)
- She used a mortarboard to mix the plaster. (Cô ấy dùng bàn xoa vữa để trộn thạch cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mortarboard" trong văn cảnh học thuật: Từ này thường được dùng để chỉ toàn bộ trang phục tốt nghiệp, hoặc như một biểu tượng của sự thành công trong học tập. Ví dụ: (Chiếc mũ tốt nghiệp tượng trưng cho việc hoàn thành một bằng cấp.)
- "Mortarboard" trong văn cảnh xây dựng: Đây là một dụng cụ thiết yếu của thợ nề, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại. Ví dụ: (Một thợ nề lành nghề có thể giữ thăng bằng một chồng gạch trên bàn xoa vữa của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mortarboard (v): (ít dùng) có thể được dùng như động từ mang nghĩa "đội mũ tốt nghiệp" hoặc "xoa vữa". Ví dụ: (Các sinh viên tốt nghiệp đội mũ trong suốt buổi lễ.)
- Mortarboard-like (adj): giống như mũ tốt nghiệp hoặc bàn xoa vữa. Ví dụ: (Chiếc mũ có hình dạng giống như mũ tốt nghiệp.)
- Từ gần giống: Cap (mũ lưỡi trai), Hood (mũ trùm đầu) - trong học thuật; Trowel (bay xây), Hod (thùng đựng vữa) - trong xây dựng.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa mũ tốt nghiệp: Graduation cap (mũ tốt nghiệp), Academic cap (mũ học thuật).
- Đối với nghĩa bàn xoa vữa: Mason's board (bàn của thợ nề), Hawk (bàn xoa vữa - thuật ngữ khác trong xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "mortarboard". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
- Throw one's mortarboard: ném mũ tốt nghiệp. They threw their mortarboards in the air. (Họ ném mũ tốt nghiệp lên không trung.)
- Carry a mortarboard: mang bàn xoa vữa. He carried the mortarboard with ease. (Anh ấy mang bàn xoa vữa một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- "Mortarboard moment": khoảnh khắc tốt nghiệp, thường dùng để chỉ thời khắc trọng đại khi nhận bằng. Ví dụ: (Bức ảnh về khoảnh khắc tốt nghiệp của cô ấy được treo trên tường.)
- "Pass the mortarboard": (hiếm) truyền lại truyền thống tốt nghiệp. (Các cựu sinh viên đã truyền lại chiếc mũ tốt nghiệp cho thế hệ tiếp theo.)