morte-saison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mùa ít việc, mùa thất nghiệp: Khoảng thời gian trong năm khi hoạt động kinh doanh, du lịch hoặc sản xuất giảm mạnh, dẫn đến ít công việc hơn.
- Mùa trái vụ: Thời kỳ không phải là mùa chính của một hoạt động nào đó, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc du lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hôtel ferme pendant la morte-saison. (Khách sạn đóng cửa trong mùa ít việc.)
- Les agriculteurs ont moins de travail pendant la morte-saison. (Nông dân có ít việc làm hơn trong mùa trái vụ.)
- C'est la morte-saison pour le tourisme dans cette région. (Đây là mùa ít khách du lịch ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en pleine morte-saison": vào giữa mùa ít việc, khi hoạt động ở mức thấp nhất.
- Le village est très calme en pleine morte-saison. (Ngôi làng rất yên tĩnh vào giữa mùa ít việc.)
"affronter la morte-saison": đối mặt với/trải qua mùa ít việc.
- Les commerçants doivent trouver des solutions pour affronter la morte-saison. (Các thương nhân phải tìm giải pháp để đối mặt với mùa ít việc.)
Biến thể và từ gần giống
Basse saison (locution nominale, nữ tính): mùa thấp điểm. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng trong ngữ cảnh du lịch và kinh doanh.
- Les tarifs sont moins chers en basse saison. (Giá cả rẻ hơn vào mùa thấp điểm.)
Saison creuse (locution nominale, nữ tính): mùa vắng khách, mùa ế ẩm. Nhấn mạnh sự trống trải, ít hoạt động.
- Le restaurant traverse une saison creuse. (Nhà hàng đang trải qua một mùa ế ẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Période creuse: thời kỳ ít việc, thời kỳ trống.
- Intersaison: thời gian giữa hai mùa, thường cũng chỉ thời kỳ ít hoạt động.
Từ trái nghĩa
- Haute saison (locution nominale, nữ tính): mùa cao điểm.
- Pleine saison (locution nominale, nữ tính): mùa chính vụ, mùa đông khách.
Lưu ý sử dụng
- "Morte-saison" là một danh từ ghép (nom composé) giống cái, luôn được viết có dấu gạch nối.
- Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, nông nghiệp, du lịch và việc làm để mô tả tính thời vụ.
- Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với "basse saison", vì nhấn mạnh đến tình trạng "chết" hoặc ngưng trệ của hoạt động.
danh từ giống cái
- mùa ít việc