morte-saison

Học thuật
Thân thiện
morte-saison

La morte-saison est une période calme pour les hôtels en bord de mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mùa ít việc, mùa thất nghiệp: Khoảng thời gian trong năm khi hoạt động kinh doanh, du lịch hoặc sản xuất giảm mạnh, dẫn đến ít công việc hơn.
    • Mùa trái vụ: Thời kỳ không phảimùa chính của một hoạt động nào đó, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc du lịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hôtel ferme pendant la morte-saison. (Khách sạn đóng cửa trong mùa ít việc.)
    • Les agriculteurs ont moins de travail pendant la morte-saison. (Nông dân ít việc làm hơn trong mùa trái vụ.)
    • C'est la morte-saison pour le tourisme dans cette région. (Đâymùa ít khách du lịchkhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en pleine morte-saison": vào giữa mùa ít việc, khi hoạt độngmức thấp nhất.

    • Le village est très calme en pleine morte-saison. (Ngôi làng rất yên tĩnh vào giữa mùa ít việc.)
  • "affronter la morte-saison": đối mặt với/trải qua mùa ít việc.

    • Les commerçants doivent trouver des solutions pour affronter la morte-saison. (Các thương nhân phải tìm giải pháp để đối mặt với mùa ít việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Basse saison (locution nominale, nữ tính): mùa thấp điểm. Đâytừ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng trong ngữ cảnh du lịch kinh doanh.

    • Les tarifs sont moins chers en basse saison. (Giá cả rẻ hơn vào mùa thấp điểm.)
  • Saison creuse (locution nominale, nữ tính): mùa vắng khách, mùa ế ẩm. Nhấn mạnh sự trống trải, ít hoạt động.

    • Le restaurant traverse une saison creuse. (Nhà hàng đang trải qua một mùa ế ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Période creuse: thời kỳ ít việc, thời kỳ trống.
  • Intersaison: thời gian giữa hai mùa, thường cũng chỉ thời kỳ ít hoạt động.
Từ trái nghĩa
  • Haute saison (locution nominale, nữ tính): mùa cao điểm.
  • Pleine saison (locution nominale, nữ tính): mùa chính vụ, mùa đông khách.
Lưu ý sử dụng
  • "Morte-saison"một danh từ ghép (nom composé) giống cái, luôn được viết dấu gạch nối.
  • Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, nông nghiệp, du lịch việc làm để mô tả tính thời vụ.
  • mang sắc thái tiêu cực hơn so với "basse saison", nhấn mạnh đến tình trạng "chết" hoặc ngưng trệ của hoạt động.
morte-saison

La morte-saison est une période calme pour les hôtels en bord de mer.

danh từ giống cái
  1. mùa ít việc