mortgager

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thế chấp: "mortgager" (hoặc "mortgagor") người vay tiền dùng tài sản (thường bất động sản) làm tài sản thế chấp để đảm bảo khoản vay. Người này có nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng thế chấp.
dụ sử dụng
  • (Người thế chấp đã thỏa thuận để vay 200.000 đô la cho căn nhà.)
  • (Với tư cách người thế chấp, bạn phải thực hiện các khoản thanh toán hàng tháng cho bên cho vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mortgager's rights": Các quyền của người thế chấp, bao gồm quyền sử dụng tài sản quyền chuộc lại tài sản sau khi trả nợ.

    • The mortgager's rights include living in the property until default. (Các quyền của người thế chấp bao gồm quyền sống trong tài sản cho đến khi vỡ nợ.)
  • "Mortgager vs. mortgagee": Người thế chấp (mortgager) khác với người nhận thế chấp (mortgageebên cho vay). Trong hợp đồng, mortgager bên đi vay, còn mortgagee bên cho vay.

    • The mortgagee can seize the property if the mortgager fails to pay. (Người nhận thế chấp có thể tịch thu tài sản nếu người thế chấp không trả nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortgagor: Cách viết khác của "mortgager", phổ biến hơn trong văn bản pháp .

    • The mortgagor defaulted on the loan after two years. (Người thế chấp đã vỡ nợ sau hai năm.)
  • Mortgagee (n): Người nhận thế chấp (bên cho vay).

    • The mortgagee has the right to foreclose. (Người nhận thế chấp quyền tịch thu tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Borrower: Người vay (nói chung, không chỉ thế chấp).

    • The borrower must repay the loan with interest. (Người vay phải trả nợ kèm lãi.)
  • Debtor: Con nợ (thuật ngữ pháp rộng hơn).

    • The debtor's assets may be seized if they fail to pay. (Tài sản của con nợ có thể bị tịch thu nếu họ không trả nợ.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "mortgager", đây danh từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to act as a mortgager":
    • He acted as a mortgager when buying his first home. (Anh ấy đóng vai trò người thế chấp khi mua căn nhà đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mortgager", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "to be mortgaged to the hilt" (thế chấp đến tận cùng):
    • The mortgager was mortgaged to the hilt after buying the expensive condo. (Người thế chấp đã thế chấp đến tận cùng sau khi mua căn hộ đắt đỏ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống