mortgagor
/,ɔgə'dʤɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thế chấp, người cầm cố (tài sản): Người vay tiền từ một tổ chức tài chính (thường là ngân hàng) và dùng tài sản (như nhà, đất) của mình làm vật đảm bảo cho khoản vay đó. "Mortgagor" là bên có nghĩa vụ trả nợ và giữ quyền sở hữu tài sản, nhưng tổ chức cho vay có quyền đối với tài sản nếu khoản vay không được thanh toán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mortgagor is responsible for making monthly payments to the bank. (Người thế chấp có trách nhiệm thực hiện các khoản thanh toán hàng tháng cho ngân hàng.)
- As the mortgagor, he retained ownership of the house but the bank held a lien on it. (Là người thế chấp, anh ấy vẫn giữ quyền sở hữu ngôi nhà nhưng ngân hàng nắm giữ quyền đòi nợ đối với nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý: Thuật ngữ "mortgagor" thường xuất hiện trong các hợp đồng thế chấp, các tài liệu pháp lý liên quan đến bất động sản và tài chính để chỉ định chính xác bên có nghĩa vụ.
- The contract clearly states the rights and obligations of the mortgagor and the mortgagee. (Hợp đồng nêu rõ quyền và nghĩa vụ của bên thế chấp và bên nhận thế chấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mortgagee (n): Người nhận thế chấp, bên cho vay (thường là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng).
- Mortgage (n): Hợp đồng thế chấp, khoản vay thế chấp; (v): hành động thế chấp tài sản.
- Borrower (n): Người vay (nghĩa rộng hơn, có thể không liên quan đến thế chấp).
Từ đồng nghĩa
- Pledgor (n): Người cầm cố (thường dùng cho động sản).
- Chargor (n): Người tạo ra một "charge" (quyền đảm bảo) trên tài sản (thuật ngữ pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mortgagor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mortgagor")
danh từ
- người phải cầm cố, người phải thế n