mortifiant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm nhục nhã, làm tổn thương lòng tự trọng: Diễn tả một hành động, lời nói hoặc tình huống gây ra cảm giác xấu hổ, bẽ mặt hoặc làm tổn thương nghiêm trọng đến danh dự, lòng tự trọng của một người.
    • Hành xác (trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tu tập): Chỉ những thực hành khổ hạnh, tự hành hạ bản thân mục đích tôn giáo hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une critique mortifiante peut décourager un élève. (Một lời phê bình làm nhục có thể làm nản lòng một học sinh.)
    • Il a vécu une expérience mortifiante en public. (Anh ấy đã trải qua một trải nghiệm nhục nhã trước công chúng.)
    • Les moines pratiquaient des exercices mortifiants. (Các nhà sư thực hành những bài tập hành xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refus mortifiant": Sự từ chối nhục nhã, sự khước từ gây tổn thương sâu sắc.
    • Son refus mortifiant m'a profondément blessé. (Sự từ chối nhục nhã của ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc.)
  • "Pratiques mortifiantes": Những phép hành xác, những thực hành khổ hạnh.
    • Certaines traditions religieuses incluent des pratiques mortifiantes. (Một số truyền thống tôn giáo bao gồm những phép hành xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortifier (động từ): làm nhục, hành hạ (thể xác hoặc tinh thần).
    • Ses paroles ont mortifié son adversaire. (Lời nói của anh ta đã làm nhục đối thủ.)
  • Mortification (danh từ): sự nhục nhã, sự tổn thương lòng tự trọng; (tôn giáo) sự hành xác.
    • Rouge de mortification, il a quitté la pièce. (Đỏ mặt nhục nhã, anh ta rời khỏi phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Honteux: đáng xấu hổ, nhục nhã.
  • Humiliant: làm nhục, sỉ nhục.
  • Blessant: làm tổn thương, xúc phạm (về mặt tinh thần).
  • Pénitentiel: (trong tôn giáo) tính chất sám hối, ăn năn.
Từ trái nghĩa
  • Valorisant: làm tăng giá trị, nâng cao (tinh thần).
  • Gratifiant: làm thỏa mãn, làm hài lòng.
  • Flatteur: tâng bốc, nịnh hót.
tính từ
  1. hành xác
    • Pratiques mortifiantes
      những phép hành xác
  2. làm nhục nhã
    • Refus mortifiant
      sự từ chối nhục nhã