mortifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hành (xác), làm khổ mình: Hành động tự nguyện làm đau đớn hoặc từ chối những nhu cầu của cơ thể vì lý do tôn giáo hoặc tinh thần.
- Làm nhục, làm bẽ mặt: Hành động làm tổn thương lòng tự trọng hoặc danh dự của ai đó.
- Để hơi ôi (thịt): (Trong ẩm thực) Để thịt trở nên mềm hơn và có mùi vị đậm đà hơn bằng cách để nó hơi ôi một cách có kiểm soát.
- Làm chết hoại: (Y học; từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm cho một bộ phận cơ thể bị chết đi, hoại tử.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les moines pouvaient mortifier leur chair par le jeûne. (Các tu sĩ có thể hành xác mình bằng cách nhịn ăn.)
- Cette critique publique l'a mortifié. (Lời chỉ trích công khai đó đã làm nhục anh ta.)
- Il faut mortifier le gibier avant de le cuisiner. (Phải để thịt thú rừng hơi ôi trước khi nấu.)
- Le gel a mortifié les extrémités. (Cái lạnh đã làm chết hoại các đầu chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se mortifier" (Động từ phản thân): Tự hành xác, tự làm khổ mình.
- Il se mortifie pour expier ses péchés. (Anh ta tự hành xác để chuộc tội.)
- "Mortifier la chair": Một cụm từ cố định có nghĩa là hành xác, từ chối những khoái lạc thể xác.
Biến thể và từ gần giống
- Mortifiant, mortifiante (tính từ): Làm nhục, làm bẽ mặt.
- Une remarque mortifiante. (Một nhận xét làm nhục.)
- Mortification (danh từ): Sự hành xác; sự làm nhục; (y học) sự chết hoại.
- La mortification de la chair. (Sự hành xác.)
- Rouge de mortification. (Đỏ mặt vì bẽ mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Humilier: Làm nhục, hạ nhục.
- Châtier: Trừng phạt, hành hạ (thân xác).
- Faire pourrir: Làm cho ôi, thối (nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
- Glorifier: Tôn vinh.
- Féliciter: Khen ngợi.
- Honorer: Vinh danh.
ngoại động từ
- hành (xác)
- Mortifier son corpshành xác mình
- làm nhục
- để hơi ôi (thịt)
- (y học; từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm chết hoại