mortifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hành (xác), làm khổ mình: Hành động tự nguyện làm đau đớn hoặc từ chối những nhu cầu của cơ thể lý do tôn giáo hoặc tinh thần.
    • Làm nhục, làm bẽ mặt: Hành động làm tổn thương lòng tự trọng hoặc danh dự của ai đó.
    • Để hơi ôi (thịt): (Trong ẩm thực) Để thịt trở nên mềm hơn có mùi vị đậm đà hơn bằng cách để hơi ôi một cách kiểm soát.
    • Làm chết hoại: (Y học; từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm cho một bộ phận cơ thể bị chết đi, hoại tử.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les moines pouvaient mortifier leur chair par le jeûne. (Các tu sĩ có thể hành xác mình bằng cách nhịn ăn.)
    • Cette critique publique l'a mortifié. (Lời chỉ trích công khai đó đã làm nhục anh ta.)
    • Il faut mortifier le gibier avant de le cuisiner. (Phải để thịt thú rừng hơi ôi trước khi nấu.)
    • Le gel a mortifié les extrémités. (Cái lạnh đã làm chết hoại các đầu chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mortifier" (Động từ phản thân): Tự hành xác, tự làm khổ mình.
    • Il se mortifie pour expier ses péchés. (Anh ta tự hành xác để chuộc tội.)
  • "Mortifier la chair": Một cụm từ cố định có nghĩahành xác, từ chối những khoái lạc thể xác.
Biến thể từ gần giống
  • Mortifiant, mortifiante (tính từ): Làm nhục, làm bẽ mặt.
    • Une remarque mortifiante. (Một nhận xét làm nhục.)
  • Mortification (danh từ): Sự hành xác; sự làm nhục; (y học) sự chết hoại.
    • La mortification de la chair. (Sự hành xác.)
    • Rouge de mortification. (Đỏ mặt bẽ mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Humilier: Làm nhục, hạ nhục.
  • Châtier: Trừng phạt, hành hạ (thân xác).
  • Faire pourrir: Làm cho ôi, thối (nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
  • Glorifier: Tôn vinh.
  • Féliciter: Khen ngợi.
  • Honorer: Vinh danh.
ngoại động từ
  1. hành (xác)
    • Mortifier son corps
      hành xác mình
  2. làm nhục
  3. để hơi ôi (thịt)
  4. (y học; từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm chết hoại

Từ có nhắc đến "mortifier"