mortifier

ngoại động từ
  1. hành (xác)
    • Mortifier son corps
      hành xác mình
  2. làm nhục
  3. để hơi ôi (thịt)
  4. (y học; từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm chết hoại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mortifier"