mosaicist
/mə'zeisist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ khảm: Người chuyên tạo ra các tác phẩm nghệ thuật khảm (mosaic), bằng cách ghép các mảnh nhỏ (thường là đá, thủy tinh, gốm) để tạo thành một hình ảnh hoặc hoa văn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient mosaicist used tiny colored stones to create a beautiful floor. (Người thợ khảm cổ đại đã sử dụng những viên đá nhỏ có màu để tạo ra một sàn nhà tuyệt đẹp.)
- She is a skilled mosaicist who specializes in restoring historical artworks. (Cô ấy là một thợ khảm lành nghề chuyên về việc phục chế các tác phẩm nghệ thuật lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master mosaicist": bậc thầy thợ khảm, người thợ khảm xuất sắc.
- The cathedral's dome was decorated by a master mosaicist from Italy. (Mái vòm của nhà thờ được trang trí bởi một bậc thầy thợ khảm từ Ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Mosaic (n): nghệ thuật khảm; tác phẩm khảm.
- The Roman mosaic is well-preserved. (Tác phẩm khảm La Mã được bảo quản rất tốt.)
- Mosaic (adj): thuộc về hoặc có tính chất của nghệ thuật khảm; ghép lại từ nhiều phần.
- The report presents a mosaic picture of the community. (Báo cáo trình bày một bức tranh ghép về cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Inlayer: thợ khảm, thợ cẩn (thường dùng cho đồ gỗ, kim loại).
- Tessellator: người tạo hình lát nền, người ghép hình (từ chuyên môn hơn, thường dùng trong toán học và nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'mosaicist')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'mosaicist')
danh từ
- thợ khảm