mosander
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Mosander là tên của một nhà hóa học người Thụy Điển, Carl Gustav Mosander (1797–1858), người đã phát hiện ra các nguyên tố đất hiếm như lanthanum, erbium và terbium.
Ví dụ sử dụng
- (Công trình của Mosander đã đặt nền móng cho việc phát hiện ra nhiều nguyên tố đất hiếm.)
- (Nhà hóa học Mosander được ghi nhận là người đã phân lập được lanthanum vào năm 1839.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mosander's discovery": chỉ khám phá của Mosander.
- Mosander's discovery of terbium was a significant breakthrough. (Khám phá của Mosander về terbium là một bước đột phá quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mosandrite (danh từ): một loại khoáng vật được đặt theo tên của Mosander.
- Mosandrite is a rare mineral found in Norway. (Mosandrite là một loại khoáng vật hiếm được tìm thấy ở Na Uy.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng chỉ người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.