moscovite

Học thuật
Thân thiện
moscovite

Une moscovite se promène dans un parc enneigé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Mat-xcơ-va: Chỉ những liên quan đến thành phố thủ đô của Nga, Mat-xcơ-va (Moscou), về mặt địa lý, văn hóa hoặc lịch sử.
    • (Thuộc về) người Mat-xcơ-va: Chỉ những liên quan đến cư dân của thành phố Mat-xcơ-va.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le métro moscovite est très profond. (Tàu điện ngầm Mat-xcơ-va rất sâu.)
    • Elle a adopté le style de vie moscovite. ( ấy đã tiếp nhận lối sống của người Mat-xcơ-va.)
    • L'hiver moscovite peut être très rigoureux. (Mùa đôngMat-xcơ-va có thể rất khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La mentalité moscovite": Tư duy/tâmkiểu Mat-xcơ-va.

    • Il a du mal à comprendre la mentalité moscovite. (Anh ấy khó hiểu được tư duy kiểu Mat-xcơ-va.)
  • "Les traditions moscovites": Những truyền thống của Mat-xcơ-va.

    • Les traditions moscovites sont fascinantes. (Những truyền thống của Mat-xcơ-va rất hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Moscovite (danh từ): Người dân Mat-xcơ-va.

    • Les Moscovites sont fiers de leur ville. (Người dân Mat-xcơ-va tự hào về thành phố của họ.)
  • Moscou (danh từ riêng): Tên thành phố thủ đô của Nga.

Từ đồng nghĩa
  • De Moscou: (Thuộc về) Mat-xcơ-va. (Cách diễn đạt tương đương bằng cụm giới từ).
moscovite

Une moscovite se promène dans un parc enneigé.

tính từ
  1. (thuộc) Mat-xcơ-va