moscovite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Mat-xcơ-va: Chỉ những gì có liên quan đến thành phố thủ đô của Nga, Mat-xcơ-va (Moscou), về mặt địa lý, văn hóa hoặc lịch sử.
- (Thuộc về) người Mat-xcơ-va: Chỉ những gì liên quan đến cư dân của thành phố Mat-xcơ-va.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le métro moscovite est très profond. (Tàu điện ngầm Mat-xcơ-va rất sâu.)
- Elle a adopté le style de vie moscovite. (Cô ấy đã tiếp nhận lối sống của người Mat-xcơ-va.)
- L'hiver moscovite peut être très rigoureux. (Mùa đông ở Mat-xcơ-va có thể rất khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La mentalité moscovite": Tư duy/tâm lý kiểu Mat-xcơ-va.
- Il a du mal à comprendre la mentalité moscovite. (Anh ấy khó hiểu được tư duy kiểu Mat-xcơ-va.)
"Les traditions moscovites": Những truyền thống của Mat-xcơ-va.
- Les traditions moscovites sont fascinantes. (Những truyền thống của Mat-xcơ-va rất hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Moscovite (danh từ): Người dân Mat-xcơ-va.
- Les Moscovites sont fiers de leur ville. (Người dân Mat-xcơ-va tự hào về thành phố của họ.)
Moscou (danh từ riêng): Tên thành phố thủ đô của Nga.
Từ đồng nghĩa
- De Moscou: (Thuộc về) Mat-xcơ-va. (Cách diễn đạt tương đương bằng cụm giới từ).