mosellan

Học thuật
Thân thiện
mosellan

Un mosellan vend du vin blanc dans sa cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người vùng Moselle: Chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ vùng Moselle của Pháp.
    • Người dân vùng thung lũng sông Moselle: Có thể mở rộng để chỉ cư dân sống dọc theo lưu vực sông Moselle.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) vùng Moselle: Miêu tả những liên quan đến vùng địa lý, văn hóa hoặc đặc điểm của vùng Moselle ở Pháp.
    • (Thuộc) sông Moselle: Miêu tả những liên quan đến con sông Moselle chảy qua Pháp, Luxembourg Đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mon voisin est un Mosellan. (Hàng xóm của tôimột người vùng Moselle.)
    • Les Mosellans sont fiers de leur patrimoine. (Những người dân vùng Moselle tự hào về di sản của họ.)
  • Tính từ:

    • Nous avons visité un village mosellan. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng thuộc vùng Moselle.)
    • La cuisine mosellane est réputée. (Ẩm thực vùng Moselle rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le dialecte mosellan": Phương ngữ Moselle, chỉ cách nói đặc trưng của vùng.

    • Il parle encore le dialecte mosellan de son enfance. (Ông ấy vẫn nói thứ phương ngữ Moselle từ thời thơ ấu của mình.)
  • "Un paysage mosellan": Phong cảnh đặc trưng của vùng Moselle.

    • Nous traversons une région au paysage mosellan typique. (Chúng tôi đang đi qua một vùng với phong cảnh điển hình của Moselle.)
Biến thể từ gần giống
  • Moselle (Danh từ riêng): Tên của một vùng hành chính (département) một con sôngPháp.

    • La Moselle est un affluent du Rhin. (Sông Moselle là một phụ lưu của sông Rhine.)
  • Mosellane (Danh từ, Tính từ - giống cái): Dạng giống cái của "mosellan".

    • Elle est une Mosellane pure souche. ( ấymột người phụ nữ gốc Moselle chính hiệu.)
    • Une tradition mosellane. (Một truyền thống của vùng Moselle.)
Từ đồng nghĩa
  • Habitant de la Moselle: Cư dân của vùng Moselle (cụm từ mô tả đồng nghĩa với danh từ).
  • De la Moselle: Thuộc về Moselle (cụm từ mô tả đồng nghĩa với tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "mosellan" đâymột danh từ/tính từ chỉ xuất xứ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "mosellan". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ xuất xứ địa lý.)

mosellan

Un mosellan vend du vin blanc dans sa cave.

danh từ
  1. người vùng Môzen
tính từ
  1. (thuộc) vùng Môzen (Pháp)