moselle

/mə'zel/
Học thuật
Thân thiện
moselle

A glass of Moselle sits on a sunny café table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu vang trắng của Đức: Chỉ một loại rượu vang trắng đặc sản, nguồn gốc từ vùng thung lũng sông Moselle (Mosel) của Đức.
    • Rượu vang trắng tương tự: Cũng có thể dùng để chỉ các loại rượu vang trắng được sản xuất theo phong cách tương tự ở những nơi khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We enjoyed a bottle of Moselle with our seafood dinner. (Chúng tôi thưởng thức một chai rượu Moselle trong bữa tối hải sản.)
    • This Moselle is known for its crisp, fruity flavor. (Loại rượu Moselle này nổi tiếng với hương vị giòn, thơm trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A glass of Moselle": Một ly rượu vang Moselle.
    • He ordered a glass of Moselle to accompany the appetizer. (Anh ấy gọi một ly rượu Moselle để dùng cùng món khai vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Mosel: Tên tiếng Đức của con sông vùng rượu vang, thường được dùng thay thế cho "Moselle" trong một số ngữ cảnh.
    • The wine comes from the Mosel region. (Rượu vang này đến từ vùng Mosel.)
Từ đồng nghĩa
  • German white wine: Rượu vang trắng Đức (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng vùng Moselle).
  • Riesling: Một giống nho loại rượu vang trắng phổ biến của Đức, thường được trồngvùng Moselle.
moselle

A glass of Moselle sits on a sunny café table.

danh từ
  1. rượu vang môzen

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống