moshav

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một làng/định cư hợp tác của Israel: "moshav" chỉ một loại hình làng hoặc khu định cư nông nghiệp hợp tácIsrael, bao gồm các trang trại nhỏ do các hộ gia đình tự quản lý nhưng cùng hợp tác trong một số khía cạnh như tiếp thị mua sắm.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người nhập cư đến Israel vào những năm 1950 đã chọn sống trong một moshav.)
  • (Moshav một trung tâm cộng đồng nơi nông dân gặp nhau để thảo luận về giá nông sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join a moshav": gia nhập một moshav.

    • After retiring from the city, they decided to join a moshav for a simpler life. (Sau khi nghỉ hưuthành phố, họ quyết định gia nhập một moshav để cuộc sống đơn giản hơn.)
  • "the moshav movement": phong trào moshav (phong trào thành lập các làng hợp tác kiểu này).

    • The moshav movement played a key role in Israel's agricultural development. (Phong trào moshav đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển nông nghiệp của Israel.)
Biến thể từ gần giống
  • Moshavim (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "moshav".

    • There are hundreds of moshavim across Israel. ( hàng trăm moshavim trên khắp Israel.)
  • Moshav ovdim: một loại moshav đặc biệt dành cho người lao động.

    • The moshav ovdim was established for factory workers who also farmed. (Moshav ovdim được thành lập cho công nhân nhà máy cũng làm nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Kibbutz: một loại hình định cư hợp tác khácIsrael, nhưng thường tính tập thể cao hơn (sở hữu chung tài sản, lao động tập thể), trong khi moshav tính gia đình riêng lẻ hơn.
    • Unlike a kibbutz, a moshav allows each family to own its farm. (Không giống như kibbutz, moshav cho phép mỗi gia đình sở hữu trang trại riêng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Settle in a moshav: định cư trong một moshav.
    • The new immigrants settled in a moshav in the Negev desert. (Những người nhập cư mới đã định cư trong một moshav ở sa mạc Negev.)
Thành ngữ liên quan
  • "The moshav way of life": lối sống moshav, chỉ sự kết hợp giữa tự do cá nhân hợp tác cộng đồng.
    • He misses the moshav way of life, where everyone helps each other. (Anh ấy nhớ lối sống moshav, nơi mọi người giúp đỡ lẫn nhau.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

moshav
A family tends their vegetable garden on their moshav.