mischief
/'mistʃif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi tinh nghịch, láu cá: Chỉ những hành động nghịch ngợm, gây rối một cách vui vẻ hoặc hài hước, thường không có ý định gây hại nghiêm trọng, đặc biệt là của trẻ em.
- Sự gây hại, mối nguy hại: Chỉ hành động cố ý gây rắc rối, tổn hại hoặc phiền phức cho người khác.
- Sự ranh mãnh, hóm hỉnh: Thể hiện qua ánh mắt hoặc biểu cảm cho thấy sự tinh quái, thông minh và vui tươi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children got into mischief while their parents were away. (Lũ trẻ nghịch ngợm khi bố mẹ chúng đi vắng.)
- Gossip can cause a great deal of mischief. (Tin đồn có thể gây ra rất nhiều rắc rối.)
- She had a look of mischief in her eyes. (Cô ấy có ánh mắt đầy vẻ tinh nghịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be up to mischief": đang có ý định nghịch ngợm, gây rối.
- I think the kids are up to mischief in the garden. (Tôi nghĩ lũ trẻ đang định nghịch ngợm gì đó trong vườn.)
"To make mischief": gây rắc rối, gieo mầm bất hòa.
- He enjoys making mischief by spreading rumors. (Hắn ta thích gây rắc rối bằng cách lan truyền tin đồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mischievous (adj): tinh nghịch, hay gây rối.
- He gave a mischievous grin. (Cậu ta nở một nụ cười tinh nghịch.)
Từ đồng nghĩa
- Naughtiness: sự nghịch ngợm, không ngoan.
- Misconduct: hành vi sai trái.
- Roguery: trò tinh quái, láu cá.
Thành ngữ liên quan
"To do someone a mischief": (cổ, thông tục) làm ai đó bị thương.
- Be careful with that stick, you could do someone a mischief. (Cẩn thận với cái gậy đó, cậu có thể làm ai bị thương đấy.)
"The mischief of it": cái đáng trách/phiền của việc đó.
- The mischief of it is that nobody will admit they were wrong. (Cái phiền của chuyện là không ai chịu thừa nhận mình đã sai.)
danh từ
- điều ác, việc ác; mối hại, mối nguy hại, sự tổn hại; mối phiền luỵ
- to play the mischief withgieo tai hoạ, tàn phá, phá phách
- to do someone a mischieflàm ai bị thương; giết ai
- trò tinh nghịch, trò tinh quái, trò láu cá
- spolled children are often up to mischieftrẻ được nuông chiều thường hay tinh nghịch
- sự ranh mãnh, sự láu lỉnh, sự hóm hỉnh
- a glance fyll of mischiefcái nhìn ranh mãnh, cái nhìn hóm hỉnh
- mối bất hoà
- to make mischief between...gây mối bất hoà giữa...
- (thông tục) trò quỷ, đồ quỷ quái
- what the mischief do you want?mày muốn cái quỷ gì?