mosquito boat

/məs'ki:toubout/ Cách viết khác : (mosquito-craft) /məs'ki:toukrɑ:ft/
danh từ
  1. (hàng hải) tàu muỗi (loại tàu trang bị súng, chạy nhanh, dễ điều động)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

mosquito boat
A mosquito boat patrols the coastline at dawn.