mosquito craft

mosquito craft

A mosquito craft patrols the coastal waters at dawn.

Định nghĩa

Danh từ: tàu chiến nhỏ, nhanh, không bọc thép được trang bị khí hạng nhẹ, thường tàu phóng lôi; còn được gọi là tàu PT (Patrol Torpedo boat).

dụ sử dụng
  • (Hải quân đã triển khai một số tàu chiến nhỏ để tuần tra bờ biển vào ban đêm.)
  • (Trong Thế chiến thứ hai, tàu chiến nhỏ được sử dụng để tấn công bất ngờ vào các tàu địch lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mosquito craft" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự lịch sử, đặc biệt hải chiến, để chỉ các tàu nhỏ tốc độ cao khả năng động, thích hợp cho các nhiệm vụ trinh sát hoặc tấn công chớp nhoáng.
Biến thể từ gần giống
  • Mosquito boat (danh từ): tàu nhỏ, tương tự "mosquito craft", thường dùng không chính thức.
  • PT boat (danh từ): viết tắt của Patrol Torpedo boat, thuật ngữ chính xác hơn trong quân sự Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Torpedo boat: tàu phóng lôi.
  • Patrol boat: tàu tuần tra.
  • Fast attack craft: tàu tấn công nhanh.
Các cụm từ liên quan
  • Mosquito fleet: hạm đội gồm nhiều tàu chiến nhỏ, thường được sử dụng trong chiến thuật "đánh nhanh, rút gọn".
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mosquito craft".

Từ gần giống

Từ chứa "mosquito craft"