mosquito-craft

/məs'ki:toubout/ Cách viết khác : (mosquito-craft) /məs'ki:toukrɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
mosquito-craft

A small mosquito-craft patrols the calm river at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu muỗi: Một loại tàu chiến nhỏ, chạy nhanh, dễ điều động thường được trang bị khí. Tên gọi này xuất phát từ kích thước nhỏ tốc độ cao của , tương tự như một con muỗi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The navy deployed several mosquito-craft to patrol the coastal waters. (Hải quân triển khai một số tàu muỗi để tuần tra vùng biển ven bờ.)
    • The agility of the mosquito-craft made it difficult for larger ships to target. (Khả năng động của tàu muỗi khiến các tàu lớn hơn khó nhắm bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàng hải quân sự lịch sử, đặc biệt để chỉ các tàu phóng lôi hoặc tàu tuần tra nhỏ, nhanh trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.
Biến thể từ gần giống
  • Mosquito boat (n): Tàu muỗi (cách viết khác, cùng nghĩa).
  • PT boat (n): Tàu phóng lôi (một loại tàu chiến nhỏ, nhanh tương tự, phổ biến trong Thế chiến II).
  • Fast attack craft (n): Tàu tấn công nhanh (thuật ngữ hiện đại hơn cho các tàu vai trò tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Motor torpedo boat: Tàu phóng lôi chạy bằng động cơ.
  • Gunboat: Tàu pháo (thường nhỏ, được trang bị pháo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "mosquito-craft".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mosquito-craft".

mosquito-craft

A small mosquito-craft patrols the calm river at dusk.

danh từ
  1. (hàng hải) tàu muỗi (loại tàu trang bị súng, chạy nhanh, dễ điều động)