mosquito-netting

/məs'ki:tou,netiɳ/
Học thuật
Thân thiện
mosquito-netting

A family sleeps peacefully under their mosquito-netting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải màn, vải để may màn: Chỉ loại vải dệt thưa, thường bằng cotton, sợi tổng hợp hoặc lưới, được sử dụng đặc biệt để may màn chống muỗi côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought several meters of mosquito-netting to make new bed canopies. (Chúng tôi đã mua vài mét vải màn để may những tấm màn giường mới.)
    • The windows were covered with fine mosquito-netting to allow air in but keep insects out. (Các cửa sổ được che bằng vải màn mịn để không khí lọt vào nhưng vẫn ngăn được côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be made of mosquito-netting": được làm từ vải màn.
    • The portable crib had sides made of mosquito-netting. (Chiếc cũi di động các mặt được làm bằng vải màn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mosquito net (n): cái màn, tấm màn (thành phẩm).
    • They slept under a mosquito net every night. (Họ ngủ dưới màn mỗi đêm.)
  • Netting (n): lưới, vải lưới nói chung.
    • The fruit was protected by netting. (Trái cây được bảo vệ bằng lưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Gauze (n): vải the, vải mỏng (có thể dùng cho mục đích y tế hoặc may màn).
  • Mesh (n): lưới, vật liệu dệt các lỗ nhỏ.
Thành ngữ liên quan
mosquito-netting

A family sleeps peacefully under their mosquito-netting.

danh từ
  1. may màn, vải màn