moss-back

/'mɔsbæk/
Học thuật
Thân thiện
moss-back

An old moss-back sat on the porch, refusing any newfangled ideas.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Người kỹ, người hủ lậu: Chỉ một người tư tưởng bảo thủ, lạc hậu, không chịu tiếp thu cái mới.
    • Người quê mùa, người thô kệch: Chỉ một người sốngvùng quê hẻo lánh, cách cư xử hoặc lối sống lỗi thời, thiếu tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was considered a moss-back for refusing to use a computer. (Ông ấy bị coi một người hủ lậu từ chối sử dụng máy tính.)
    • The city folks often mocked him as a moss-back from the countryside. (Những người thành phố thường chế giễu anh ta một kẻ quê mùa từ nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a political moss-back": một chính trị gia bảo thủ, cứng nhắc.
    • The senator was labeled a political moss-back for opposing all social reforms. (Thượng nghị sĩ bị gán mác một chính trị gia hủ lậu phản đối mọi cải cách xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Mossbacked (tính từ): mang tính chất kỹ, hủ lậu.
    • His mossbacked views on education are unpopular. (Những quan điểm hủ lậu của ông ta về giáo dục không được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservative: người bảo thủ.
  • Fogy (hoặc fogey): người hủ lậu, người cổ lỗ .
  • Hillbilly (thông tục, thường mang nghĩa miệt thị): người nhà quê, dân miền núi.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc hình tượng, so sánh một người già nua, chậm chạp với một con rùa già mai phủ đầy rêu (moss).
  • Đây từ thông tục, thường mang sắc thái chê bai, miệt thị, nên cần thận trọng khi sử dụng.
moss-back

An old moss-back sat on the porch, refusing any newfangled ideas.

danh từ
  1. (thông tục) người kỹ, người hủ lậu
  2. người quê mùa, người thô kệch
  3. con rùa già