mossback

mossback

An old mossback refused to use the new telephone.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bảo thủ cổ hủ, lạc hậu: "mossback" chỉ một người tư tưởng bảo thủ, không chấp nhận thay đổi, đặc biệt trong các vấn đề xã hội hoặc chính trị. Từ này mang nghĩa tiêu cực, gợi hình ảnh một người "cổ hủ như rêu bám trên đá".

dụ sử dụng
  • (Vị thượng nghị sĩ già đúng một người bảo thủ cổ hủ, từ chối ủng hộ bất kỳ cải cách hiện đại nào.)
  • (Ông tôi một người lạc hậu, vẫn nghĩ máy tính chỉ mốt nhất thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A political mossback": một người bảo thủ trong chính trị.

    • The party's mossbacks blocked any attempt at modernization. (Những người bảo thủ cổ hủ trong đảng đã ngăn chặn mọi nỗ lực hiện đại hóa.)
  • "A mossback attitude": thái độ cổ hủ, lạc hậu.

    • His mossback attitude towards technology cost him his job. (Thái độ lạc hậu của anh ta với công nghệ đã khiến anh ta mất việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mossbacked (tính từ): mang tính bảo thủ cổ hủ.
    • The mossbacked policies of the company drove away young talent. (Các chính sách bảo thủ cổ hủ của công ty đã xua đuổi nhân tài trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservative: người bảo thủ.
  • Reactionary: người phản động, chống lại tiến bộ.
  • Fossil: người lạc hậu (nghĩa bóng, thân mật).
  • Old fogey: người già cổ hủ, khó tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "mossback", nhưng có thể kết hợp: - Stick to one's mossback ways: bám chặt vào lối suy nghĩ cổ hủ. - He stuck to his mossback ways despite all evidence to the contrary. (Anh ta cứ bám chặt vào lối suy nghĩ cổ hủ của mình bất chấp mọi bằng chứng trái ngược.)

Thành ngữ liên quan
  • Old as the hills: cổ hủ như đồi núi (gần nghĩa).
    • His ideas are as old as the hills, making him a true mossback. (Ý tưởng của ông ta cổ hủ như đồi núi, khiến ông ta trở thành một người bảo thủ thực thụ.)

Từ chứa "mossback"