mosstrooper

/'mɔs,tru:pə/
Học thuật
Thân thiện
mosstrooper

A mosstrooper rides across the rugged borderlands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp vùng biên giới Anh-Ê-cốt (thế kỷ 17): "Mosstrooper" từ dùng để chỉ những tên cướp hoạt độngvùng biên giới giữa Anh Scotland (Ê-cốt) vào thế kỷ 17. Họ thường lợi dụng địa hình đầm lầy đồi núi để tấn công cướp bóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers lived in fear of the mosstroopers who raided from the marshes. (Những người dân làng sống trong sợ hãi trước những tên cướp mosstrooper từ các vùng đầm lầy đột kích.)
    • Historical records describe the mosstroopers as lawless bands in the border regions. (Các tài liệu lịch sử mô tả những kẻ cướp mosstrooper như những toán ngườipháp luậtcác vùng biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A band of mosstroopers": Một toán/ băng cướp mosstrooper.
    • A band of mosstroopers was known to hide in the mosses after a raid. (Một toán cướp mosstrooper được biết trốn trong các vùng đầm lầy sau một vụ cướp.)
Biến thể từ gần giống
  • Moss-trooper (n): Cách viết khác gạch nối của cùng một từ.
  • Border reiver (n): Kẻ cướp biên giới (từ đồng nghĩa lịch sử, cũng dùng cho khu vực biên giới Anh-Scotland).
  • Marauder (n): Kẻ cướp bóc, quân cướp phá (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Border raider: Kẻ đột kích vùng biên giới.
  • Plunderer: Kẻ cướp bóc.
  • Bandit: Kẻ cướp, kẻ ngoài vòng pháp luật.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để nói về một hiện tượng cụ thểquá khứ (thế kỷ 17). hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoại trừ trong sách lịch sử hoặc văn học lịch sử.
mosstrooper

A mosstrooper rides across the rugged borderlands.

danh từ
  1. kẻ cướp vùng biên giới Anh Ê-cốt ((thế kỷ) 17)
  2. kẻ cướp