most-favored-nation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối huệ quốc, được hưởng quy chế tối huệ quốc: Thuật ngữ chỉ nguyên tắc trong quan hệ thương mại quốc tế, theo đó một quốc gia dành cho một quốc gia đối tác những ưu đãi thuế quan thương mại thuận lợi nhất mình dành cho bất kỳ quốc gia nào khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two countries signed a most-favored-nation trade agreement. (Hai quốc gia đã một hiệp định thương mại tối huệ quốc.)
    • Granting most-favored-nation status helps reduce tariffs on imported goods. (Việc trao quy chế tối huệ quốc giúp giảm thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Most-favored-nation treatment": Đãi ngộ tối huệ quốc.

    • The treaty ensures most-favored-nation treatment for all signatories. (Hiệp ước đảm bảo đãi ngộ tối huệ quốc cho tất cả các bên ký kết.)
  • "Most-favored-nation clause": Điều khoản tối huệ quốc.

    • A most-favored-nation clause is commonly included in bilateral trade agreements. (Điều khoản tối huệ quốc thường được đưa vào các hiệp định thương mại song phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Most-favored-nation status (MFN status) (n): Quy chế tối huệ quốc.
    • The country has been granted MFN status by its major trading partners. (Quốc gia đó đã được các đối tác thương mại chính trao quy chế tối huệ quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • MFN (viết tắt của Most-Favored-Nation): Tối huệ quốc.
  • Non-discriminatory trade treatment: Đãi ngộ thương mại không phân biệt đối xử.
Lưu ý
  • "Most-favored-nation" một thuật ngữ chuyên ngành trong kinh tế quan hệ quốc tế. Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương được sử dụng phổ biến "tối huệ quốc".
  • Nguyên tắc này đảm bảo sự bình đẳng trong đối xử thương mại, ngăn chặn việc phân biệt đối xử giữa các đối tác thương mại.
Adjective
  1. quốc gia được ưu đãi, tối huệ quốc