most-valuable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- Chỉ định cầu thủ được đánh giá là quan trọng nhất, xuất sắc nhất trong một môn thể thao nào đó: Từ này thường được dùng trong bối cảnh thể thao để chỉ người chơi có đóng góp lớn nhất, giá trị nhất cho đội hoặc giải đấu. Nó thường xuất hiện trong cụm danh từ cố định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He received the most-valuable player trophy. (Anh ấy đã nhận được cúp cầu thủ xuất sắc nhất.)
- The committee is voting for the most-valuable player of the season. (Ủy ban đang bầu chọn cầu thủ xuất sắc nhất mùa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "most-valuable player (MVP)": Cầu thủ xuất sắc nhất. Đây là một danh hiệu chính thức trong nhiều môn thể thao.
- She was named the MVP after scoring three goals in the final. (Cô ấy được vinh danh là cầu thủ xuất sắc nhất sau khi ghi ba bàn trong trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Valuable (adj): Có giá trị, quý giá. Đây là từ gốc, mang nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong thể thao.
- This is a valuable lesson for me. (Đây là một bài học quý giá đối với tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Outstanding: Xuất sắc, nổi bật.
- Premier: Hàng đầu, quan trọng nhất.
Lưu ý
- Từ "most-valuable" hầu như luôn được dùng như một tính từ ghép bổ nghĩa cho danh từ "player" để tạo thành cụm danh từ cố định "most-valuable player" (MVP). Rất hiếm khi thấy nó đứng độc lập hoặc bổ nghĩa cho danh từ khác ngoài ngữ cảnh thể thao.
Adjective
- chỉ định cầu thủ được đánh giá là quan trọng nhất trong một môn thể thao nào đó
- the most-valuable player awardgiải thưởng cầu thủ xuất sắc nhất