motacillidae

motacillidae

A wagtail of the family Motacillidae perches on a riverbank.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ chim chìa vôi: "motacillidae" một danh từ khoa học (tên Latin) dùng để chỉ một họ chim trong bộ Sẻ (Passeriformes), bao gồm các loài chim chìa vôi (wagtails) chim manh (pipits). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong phân loại sinh học.

dụ sử dụng
  • (Họ chim chìa vôi nổi tiếng với chiếc đuôi dài thói quen sống trên mặt đất.)
  • (Nhiều loài thuộc họ chim chìa vôi được tìm thấycác đồng cỏ mở gần nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motacillidae" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sách về điểu học, hoặc các bài báo về sinh thái để phân loại chim một cách chính xác.
    • The motacillidae are a diverse family with over 60 species worldwide. (Họ chim chìa vôi một họ đa dạng với hơn 60 loài trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Motacillid (tính từ): thuộc về họ chim chìa vôi.
    • The motacillid birds are often seen near rivers and streams. (Các loài chim thuộc họ chim chìa vôi thường được thấy gần sông suối.)
  • Motacilla (danh từ): chi điển hình của họ motacillidae, bao gồm các loài chim chìa vôi thực sự.
    • The genus Motacilla includes the white wagtail and the yellow wagtail. (Chi Motacilla bao gồm chim chìa vôi trắng chim chìa vôi vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pipits and wagtails: chim manh chim chìa vôi (cách gọi thông thường, không chính thức).
  • Family Motacillidae: họ chim chìa vôi (cách diễn đạt đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "motacillidae" một danh từ khoa học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "motacillidae" thuật ngữ chuyên ngành hiếm khi xuất hiện trong văn nói hàng ngày.

Từ gần giống

Từ chứa "motacillidae"