mudslide

mudslide

A heavy rain caused a dangerous mudslide down the hillside.

Định nghĩa

Danh từ: mudslide chỉ một trận lở đất, cụ thể sự sụt trượt của một khối lượng lớn bùn đất xuống sườn đồi hoặc núi, thường xảy ra sau mưa lớn hoặc động đất.

dụ sử dụng
  • (Mưa lớn đã gây ra một trận lở đất bùn khổng lồ chôn vùi nhiều ngôi nhà.)
  • (Ngôi làng đã được sơ tán nguy xảy ra lở đất bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trigger a mudslide": gây ra lở đất bùn.
    • Deforestation can trigger a mudslide in mountainous areas. (Nạn phá rừng có thể gây ra lở đất bùncác khu vực miền núi.)
  • "to be buried by a mudslide": bị chôn vùi bởi lở đất bùn.
    • Many roads were buried by the mudslide after the storm. (Nhiều con đường đã bị chôn vùi bởi lở đất bùn sau cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Mudslide (n) thường được viết liền, không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng mud slide (hai từ) trong văn nói.
  • Landslide (n): lở đất nói chung (bao gồm cả đá, đất, bùn).
    • A landslide blocked the highway. (Một trận lở đất đã chặn đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Debris flow: dòng chảy mảnh vụn (thuật ngữ khoa học, chỉ hiện tượng tương tự).
  • Earthflow: dòng chảy đất (dạng lở đất chậm hơn, ít nguy hiểm hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slide down: trượt xuống.
    • The mud slid down the hillside rapidly. (Bùn đã trượt xuống sườn đồi một cách nhanh chóng.)
  • Wash away: cuốn trôi.
    • The mudslide washed away the small bridge. (Lở đất bùn đã cuốn trôi cây cầu nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be caught in a mudslide: bị mắc kẹt trong lở đất bùn.
    • They were caught in a mudslide while hiking in the mountains. (Họ đã bị mắc kẹt trong một trận lở đất bùn khi đang đi bộ đường dài trên núi.)

Từ gần giống