moth-ball

/'mɔθbɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
moth-ball

The old winter coats were put away with moth-balls.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên băng phiến: Một viên nhỏ chứa hóa chất (thường naphthalene hoặc paradichlorobenzene) được đặt trong tủ quần áo hoặc thùng chứa để xua đuổi diệt sâu bướm, mọt, ngăn chúng làm hỏng quần áo len hoặc đồ dùng bằng vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed moth-balls in the winter coat storage to protect them. ( ấy đặt những viên băng phiến vào chỗ cất áo khoác mùa đông để bảo vệ chúng.)
    • The strong smell of moth-balls filled the old trunk. (Mùi băng phiến nồng nặc tỏa ra từ chiếc rương .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in moth-balls" (thành ngữ): Dùng để mô tả một thứ đó (thường tàu thuyền, máy móc, hoặc kế hoạch) đã bị ngừng hoạt động, cất giữ, hoặc hoãn lại trong một thời gian dài với ý định có thể sử dụng lại trong tương lai.
    • The old factory has been in moth-balls for a decade. (Nhà máy đã bị bỏ không cả thập kỷ rồi.)
    • They put the expansion project in moth-balls due to budget cuts. (Họ đã gác lại dự án mở rộng cắt giảm ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Mothballed (tính từ/động từ quá khứ phân từ): Ở trạng thái bị cất giữ, ngừng hoạt động.
    • The mothballed fleet of ships waited in the harbor. (Đội tàu bị cho ngừng hoạt động chờ đợi trong cảng.)
  • Mothballing (danh động từ): Hành động đưa vào trạng thái cất giữ, ngừng hoạt động.
    • The mothballing of the aircraft was a cost-saving measure. (Việc cho máy bay ngừng hoạt động một biện pháp tiết kiệm chi phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đen): Camphor ball (viên long não).
  • Thành ngữ "in moth-balls": In storage (đang được cất giữ), shelved (bị gác lại), on hold (bị tạm hoãn), decommissioned (ngừng hoạt động - thường dùng cho tàu, nhà máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To mothball something (cụm động từ): Quyết định ngừng sử dụng hoặc phát triển một thứ đó tạm thời hoặc vĩnh viễn, nhưng vẫn giữ để có thể dùng lại sau này.
    • The company decided to mothball the old production line. (Công ty quyết định cho dây chuyền sản xuất ngừng hoạt động.)
    • They had to mothball their plans for a new office. (Họ buộc phải gác lại kế hoạch xây văn phòng mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be put/placed in moth-balls": Bị đưa vào trạng thái ngừng hoạt động, bị cất đi.
    • During the economic crisis, many research programs were put in moth-balls. (Trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều chương trình nghiên cứu đã bị đình chỉ.)
moth-ball

The old winter coats were put away with moth-balls.

danh từ
  1. viên băng phiến

Idioms

  • in moth-balls
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị bỏ xó, bị gác bếp