mother cell

mother cell

A sperm cell develops from a sperm mother cell.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào mẹ một tế bào trong cơ thể sinh vật, từ đó một tế bào khác (thường thuộc loại khác) phát triển hoặc được sinh ra. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học tế bào sinh sản.

dụ sử dụng
  • (Một tế bào tinh trùng phát triển từ một tế bào mẹ tinh trùng.)
  • (Tế bào mẹ phân chia để tạo ra hai tế bào con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mother cell" thường được dùng trong ngữ cảnh phân bào (nguyên phân hoặc giảm phân) để chỉ tế bào gốc trước khi phân chia.
    • During meiosis, the mother cell undergoes two divisions to form four gametes. (Trong quá trình giảm phân, tế bào mẹ trải qua hai lần phân chia để tạo thành bốn giao tử.)
  • Trong vi sinh vật học, "mother cell" có thể chỉ tế bào nấm men già hơn, tạo ra chồi non.
    • The yeast mother cell produces buds that grow into new cells. (Tế bào mẹ nấm men tạo ra các chồi phát triển thành tế bào mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tế bào mẹ (mother cell): Không biến thể chính thức, nhưng có thể gặp các thuật ngữ liên quan:
    • Tế bào con (daughter cell): tế bào được sinh ra từ tế bào mẹ.
    • Tế bào gốc (stem cell): một loại tế bào mẹ đặc biệt khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác.
Từ đồng nghĩa
  • Tế bào gốc (stem cell): Tuy nhiên, "tế bào gốc" thường chỉ các tế bào chưa biệt hóa, trong khi "tế bào mẹ" có thể chỉ bất kỳ tế bào nào sinh ra tế bào khác, kể cả tế bào đã biệt hóa.
  • Tế bào sinh sản (reproductive cell): Dùng trong ngữ cảnh sinh sản hữu tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mother cell".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mother cell".

Từ gần giống