mother of vinegar
/'mʌðərə'vinigə/
Học thuậtThân thiện
A jar of homemade vinegar contains a cloudy mother of vinegar floating on the surface.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái giấm: Một khối gelatinous, dạng màng hoặc dạng sợi, được tạo thành từ vi khuẩn acetic acid (Acetobacter). Nó là chất xúc tác tự nhiên biến đổi rượu (ethanol) thành giấm (acid acetic) trong quá trình lên men. "Mother of vinegar" thường xuất hiện trong giấm chưa được lọc hoặc giấm hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You can see the mother of vinegar floating at the bottom of the bottle. (Bạn có thể thấy cái giấm nổi ở đáy chai.)
- To make homemade vinegar, you need to start with a good mother of vinegar. (Để làm giấm tại nhà, bạn cần bắt đầu với một cái giấm tốt.)
- Don't throw away the mother of vinegar; it's full of beneficial bacteria. (Đừng vứt bỏ cái giấm; nó chứa đầy vi khuẩn có lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a mother": Dùng để mô tả giấm chứa cái giấm, thường là dấu hiệu của giấm thô, chưa được xử lý nhiệt và còn các lợi khuẩn.
- This raw apple cider vinegar still has a mother. (Giấm táo thô này vẫn còn cái giấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Vinegar mother: Cách gọi khác, cùng nghĩa với "mother of vinegar".
- Acetobacter: Tên khoa học của nhóm vi khuẩn tạo thành "mother of vinegar".
- Fermentation culture: Nền văn hóa lên men (cụm từ chung hơn, có thể chỉ các loại men/mốc khác).
Từ đồng nghĩa
- Vinegar starter: Men giấm, chất khởi đầu để làm giấm (có thể chứa "mother of vinegar").
- Fermentation mother: Mẹ lên men (cụm từ chung cho các loại men/mốc trong lên men, như kombucha SCOBY).
Thành ngữ liên quan
A jar of homemade vinegar contains a cloudy mother of vinegar floating on the surface.
danh từ
- cái giấm