mother's son

mother's son

Every mother's son in the village came to help with the harvest.

Định nghĩa

Danh từ: "mother's son" một cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ một người đàn ông hoặc con trai (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng). thường được dùng trong các ngữ cảnh nhấn mạnh rằng mỗi người đàn ông đều con trai của một người mẹ nào đó, hoặc để nói về tất cả nam giới trong một nhóm.

dụ sử dụng
  • (Mọi người đàn ông có thể đi lại đều có mặtđó.)
  • (Anh ấy đúng con trai của mẹ mình, từ trong ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "every mother's son": thành ngữ có nghĩa tất cả mọi người (không loại trừ ai), thường dùng để chỉ nam giới trong một nhóm.

    • Every mother's son in the village came to the festival. (Mọi người đàn ông trong làng đều đến lễ hội.)
  • "to be one's mother's son": nhấn mạnh rằng ai đó giống hệt mẹ mình về tính cách hoặc ngoại hình.

    • He is his mother's son, always helping others. (Anh ấy đúng con của mẹ mình, luôn giúp đỡ người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Mother's daughter: cụm từ tương tự, dùng cho nữ giới.

    • She is her mother's daughter, with the same fiery spirit. ( ấy con gái của mẹ mình, với cùng một tinh thần mãnh liệt.)
  • Father's son: cụm từ tương tự, dùng để nói về con trai giống cha.

Từ đồng nghĩa
  • Every man: mọi người đàn ông.
  • All males: tất cả nam giới.
  • Son: con trai (nghĩa hẹp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mother's son". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - To be born a mother's son: sinh ra con trai của một người mẹ. - He was born a mother's son, but he became a leader. (Anh ấy sinh ra con trai của một người mẹ, nhưng đã trở thành một nhà lãnh đạo.)

Thành ngữ liên quan
  • Every mother's son: mọi người, không trừ một ai (thường dùng trong ngữ cảnh tập hợp đông đủ).

    • Every mother's son of them was punished. (Tất cả bọn họ, không trừ một ai, đều bị phạt.)
  • Like mother, like son: mẹ nào con nấy (thành ngữ tương tự).

    • He is so kind, like mother, like son. (Anh ấy rất tốt bụng, mẹ nào con nấy.)

Từ gần giống