mother-in-law
/'mʌðərinlɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẹ chồng hoặc mẹ vợ: "mother-in-law" là từ dùng để chỉ mẹ của người phối ngẫu (chồng hoặc vợ) của một người. Đây là một thuật ngữ chỉ mối quan hệ gia đình do hôn nhân tạo ra, không phải do quan hệ huyết thống trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I visit my mother-in-law every Sunday. (Tôi thăm mẹ chồng/mẹ vợ của tôi vào mỗi Chủ nhật.)
- Her mother-in-law taught her how to cook the family's traditional dish. (Mẹ chồng của cô ấy đã dạy cô ấy cách nấu món ăn truyền thống của gia đình.)
- He has a very close relationship with his mother-in-law. (Anh ấy có một mối quan hệ rất thân thiết với mẹ vợ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the mother-in-law suite": một căn phòng hoặc một khu vực riêng biệt trong một ngôi nhà, được thiết kế đặc biệt cho bố mẹ chồng hoặc bố mẹ vợ sinh sống.
- Their new house includes a mother-in-law suite with a separate entrance. (Ngôi nhà mới của họ có một căn phòng cho bố mẹ chồng/vợ với lối vào riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Father-in-law (n): bố chồng, bố vợ.
- My father-in-law loves to go fishing. (Bố chồng tôi rất thích đi câu cá.)
- Son-in-law (n): con rể.
- Daughter-in-law (n): con dâu.
- Parents-in-law (n): bố mẹ chồng, bố mẹ vợ (số nhiều).
- In-laws (n, số nhiều, thân mật): gia đình nhà chồng hoặc nhà vợ.
- We're having dinner with the in-laws this weekend. (Cuối tuần này chúng tôi sẽ ăn tối với nhà chồng/nhà vợ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế cho "mother-in-law" trong tiếng Anh. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng tên riêng hoặc xưng hô trực tiếp (như "Mom").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mother-in-law".
Thành ngữ liên quan
- "The mother-in-law is coming!": Một câu nói đùa hoặc cảnh báo hài hước trong văn hóa phương Tây, ám chỉ sự xuất hiện của một người có thể gây căng thẳng hoặc khiến người ta phải dọn dẹp nhà cửa ngăn nắp.
- Quick, hide the mess! The mother-in-law is coming! (Nhanh lên, cất hết đồ lộn xộn đi! Mẹ vợ sắp đến rồi!)
- "Mother-in-law apartment": Cùng nghĩa với "mother-in-law suite", chỉ một căn hộ nhỏ phụ thuộc hoặc một phần của ngôi nhà chính.