mothercraft
/'mʌðəkrɑ:ft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Nghệ thuật làm mẹ: Kiến thức và kỹ năng thực hành liên quan đến việc chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She took a course in mothercraft to prepare for her first baby. (Cô ấy đã tham gia một khóa học về nghệ thuật làm mẹ để chuẩn bị cho đứa con đầu lòng.)
- Good mothercraft is essential for the healthy development of a child. (Nghệ thuật làm mẹ tốt là điều cần thiết cho sự phát triển lành mạnh của trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the principles of mothercraft": các nguyên tắc của nghệ thuật làm mẹ.
- The book outlines the basic principles of mothercraft. (Cuốn sách phác thảo các nguyên tắc cơ bản của nghệ thuật làm mẹ.)
"mothercraft skills": các kỹ năng làm mẹ.
- These mothercraft skills, such as bathing and feeding, are taught at the clinic. (Những kỹ năng làm mẹ này, chẳng hạn như tắm và cho ăn, được dạy tại phòng khám.)
Biến thể và từ gần giống
Motherhood (n): thiên chức làm mẹ, tình trạng là một người mẹ.
- She embraced motherhood with joy. (Cô ấy đón nhận thiên chức làm mẹ với niềm vui.)
Parenting (n): việc làm cha mẹ, nuôi dạy con cái (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cha và mẹ).
- Good parenting requires patience and love. (Việc làm cha mẹ tốt đòi hỏi sự kiên nhẫn và tình yêu thương.)
Từ đồng nghĩa
- Childcare (n): sự chăm sóc trẻ em (nghĩa rộng, có thể không chỉ do mẹ thực hiện).
- Infant care (n): sự chăm sóc trẻ sơ sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'mothercraft').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'mothercraft').
danh từ
- nghệ thuật làm mẹ