motion study

/'mouʃn'stʌdi/
danh từ
  1. sự nghiên cứu các động tác (để hợp hoá sản xuất) ((cũng) time anh motion_study)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "motion study"

motion study
An engineer conducts a motion study to improve the assembly line.