motivational
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về động cơ, liên quan đến sự thúc đẩy: "Motivational" mô tả những yếu tố, lý do hoặc cảm xúc thúc đẩy một người hành động hoặc đạt được mục tiêu.
- Có tác dụng khích lệ, tạo động lực: "Motivational" cũng dùng để chỉ những thứ được thiết kế để truyền cảm hứng và khuyến khích người khác cố gắng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manager gave a motivational speech to the team before the big project. (Người quản lý đã có một bài phát biểu tạo động lực cho đội ngũ trước dự án lớn.)
- Understanding the motivational factors behind consumer choices is key for marketers. (Hiểu các yếu tố thúc đẩy đằng sau lựa chọn của người tiêu dùng là chìa khóa cho các nhà tiếp thị.)
- She listens to motivational podcasts every morning to start her day positively. (Cô ấy nghe podcast truyền cảm hứng mỗi sáng để bắt đầu ngày mới một cách tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Motivational drive": động lực thúc đẩy mạnh mẽ từ bên trong.
- His desire to help others provides a strong motivational drive for his charity work. (Mong muốn giúp đỡ người khác tạo ra một động lực thúc đẩy mạnh mẽ cho công việc từ thiện của anh ấy.)
"Motivational climate": bầu không khí hoặc môi trường khuyến khích sự nỗ lực và phấn đấu.
- A positive motivational climate in the classroom encourages students to take on challenges. (Một bầu không khí khích lệ tích cực trong lớp học khuyến khích học sinh đón nhận thử thách.)
Biến thể và từ gần giống
Motivation (danh từ): động lực, sự thúc đẩy.
- Her main motivation for studying hard is to get a scholarship. (Động lực chính của cô ấy để học chăm chỉ là giành được học bổng.)
Motivate (động từ): thúc đẩy, tạo động lực.
- A good leader knows how to motivate their team. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách thúc đẩy đội ngũ của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Inspirational: truyền cảm hứng.
- Encouraging: khích lệ, cổ vũ.
- Incentive (khi dùng như tính từ): khuyến khích, kích thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "motivational". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "motivate".)
Thành ngữ liên quan
- "To be a motivational force": là một động lực thúc đẩy.
- Her family's support was a major motivational force behind her success. (Sự ủng hộ của gia đình là một động lực thúc đẩy chính đằng sau thành công của cô ấy.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới động cơ thúc đẩy, sự thúc đẩy