motiver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nêu lý do, giải thích lý do: Hành động đưa ra các lý do, căn cứ hoặc giải thích cho một quyết định, hành động hoặc ý kiến.
    • động lực, là lý do thúc đẩy: Chỉ cái gì đó (một sự kiện, cảm xúc, yếu tố) là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một hành động, quyết định hoặc thái độ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le directeur a motiver son refus. (Giám đốc đã phải nêu lý do cho sự từ chối của mình.)
    • Il est important de motiver sa réponse lors d'un examen. (Việc giải thích lý do cho câu trả lờiquan trọng trong một bài kiểm tra.)
    • La peur de l'échec l'a motivé à travailler davantage. (Nỗi sợ thất bại đã thúc đẩy anh ấy làm việc nhiều hơn.)
    • Qu'est-ce qui a motivé un tel changement ? (Điều đã là động lực cho một sự thay đổi như vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être motivé(e) par": Được thúc đẩy bởi, động lực từ.
    • Son engagement est motivé par un profond sens de la justice. (Sự dấn thân của anh ấy được thúc đẩy bởi một ý thức sâu sắc về công lý.)
  • "Motiver quelqu'un à faire quelque chose": Thúc đẩy/động viên ai đó làm gì.
    • Ses encouragements m'ont motivé à persévérer. (Những lời động viên của ấy đã thúc đẩy tôi kiên trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Motivation (danh từ giống cái): Động lực, lý do.
    • Sa principale motivation est de réussir. (Động lực chính của anh ấythành công.)
  • Motivant, -e (tính từ): Tạo động lực, khích lệ.
    • Un projet très motivant. (Một dự án rất tạo động lực.)
  • Démotiver (ngoại động từ): Làm mất động lực, làm nản lòng.
    • Les critiques constantes peuvent démotiver une équipe. (Những lời chỉ trích liên tục có thể làm một đội nhóm mất động lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Justifier: Biện minh, giải thích (lý do).
  • Expliquer: Giải thích.
  • Stimuler: Kích thích, khuyến khích.
  • Encourager: Động viên, khuyến khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào với từ "motiver").

ngoại động từ
  1. nêu lý do
    • Motiver une action
      nêu lý do của một hành động
  2. là lý do của
    • Voilà ce qui a motivé notre décision
      đó là lý do đã khiến chúng tôi quyết định

Từ gần giống