modifier

/'mɔdifaiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thay đổi, sửa đổi: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên khác đi, thườngđể cải thiện hoặc phù hợp hơn.
    • Bổ nghĩa (ngôn ngữ học): Trong ngữ pháp, hành động của một từ hoặc cụm từ làm nghĩa, giới hạn hoặc mô tả một từ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut modifier ce plan, il n'est pas réalisable. (Cần phải sửa đổi kế hoạch này, không khả thi.)
    • L'adjectif "petit" modifie le nom "chien". (Tính từ "nhỏ" bổ nghĩa cho danh từ "chó".)
    • Nous avons modifié l'heure de la réunion. (Chúng tôi đã thay đổi giờ của cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se modifier" (động từ phản thân): tự thay đổi, biến đổi.
    • La situation s'est modifiée rapidement. (Tình hình đã thay đổi nhanh chóng.)
  • Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "modifier" thường được dùng với nghĩa chỉnh sửa dữ liệu, tệp tin hoặc cài đặt.
    • Modifier les paramètres du logiciel. (Chỉnh sửa các thông số của phần mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Modification (danh từ giống cái): sự thay đổi, sự sửa đổi.
    • Apporter des modifications à un contrat. (Đưa ra những sửa đổi vào một hợp đồng.)
  • Modifiable (tính từ): có thể thay đổi, có thể sửa đổi được.
    • Un horaire modifiable. (Một lịch trình có thể thay đổi.)
  • Modificateur (danh từ giống đực): (trong ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa.
    • "Très" est un modificateur de l'adjectif. ("Rất" là một từ bổ nghĩa cho tính từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Changer: thay đổi.
  • Transformer: biến đổi, chuyển đổi.
  • Adapter: điều chỉnh cho phù hợp.
  • Corriger: sửa chữa, chỉnh sửa (nhấn mạnh việc sửa lỗi).
  • Qualifier: (trong ngôn ngữ học) bổ nghĩa, miêu tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Modifier en profondeur: thay đổi một cách sâu sắc, cải tổ.
    • Il faut modifier en profondeur notre manière de travailler. (Cần phải thay đổi một cách sâu sắc cách làm việc của chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Rien n'est écrit, tout peut être modifié: Không cố định, mọi thứ đều có thể thay đổi. (Diễn đạt tính linh hoạt khả năng điều chỉnh.)
ngoại động từ
  1. thay đổi, sửa đổi
    • Modifier une loi
      sửa đổi một đạo luật
  2. bổ nghĩa
    • Adverbe qui modifie un verbe
      phó từ bổ nghĩa cho một động từ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "modifier"