moto-bus
/'moutə'bʌs/ Cách viết khác : (motor-coach) /'moutəkoutʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe buýt: Một loại phương tiện giao thông công cộng lớn, có động cơ, dùng để chở nhiều hành khách theo một tuyến đường cố định. Đây là từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old moto-bus rattled along the country road. (Chiếc xe buýt cũ kĩ lạch cạch chạy dọc theo con đường quê.)
- Before modern buses, people traveled by moto-bus. (Trước thời xe buýt hiện đại, người ta đi lại bằng xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moto-bus service": dịch vụ xe buýt.
- The town introduced its first moto-bus service in the 1920s. (Thị trấn đã đưa vào hoạt động dịch vụ xe buýt đầu tiên vào những năm 1920.)
Biến thể và từ gần giống
- Motor-coach (n): Xe buýt (cách viết khác của 'moto-bus').
- We took a motor-coach tour across the country. (Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan xuyên quốc gia bằng xe buýt.)
- Bus (n): Xe buýt (từ hiện đại và phổ biến hơn).
- I catch the bus to work every day. (Tôi bắt xe buýt đi làm mỗi ngày.)
- Coach (n): Xe khách đường dài.
- We traveled to the city by coach. (Chúng tôi đi đến thành phố bằng xe khách.)
Từ đồng nghĩa
- Omnibus: Xe buýt (từ cổ).
- Autobus: Xe buýt (từ cũ, chủ yếu dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử).