motociste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán mô tô: "motociste" chỉ người có công việc kinh doanh, buôn bán xe mô tô.
- Người chữa mô tô: "motociste" cũng dùng để chỉ người sửa chữa, bảo dưỡng xe mô tô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Je vais acheter une nouvelle moto chez le motociste. (Tôi sẽ mua một chiếc mô tô mới ở chỗ người bán mô tô.)
- Mon motociste a réparé ma moto en une journée. (Người chữa mô tô của tôi đã sửa chiếc xe của tôi trong một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "motociste de quartier": người bán/sửa mô tô trong khu phố, thường mang tính chất thân thiết, quen thuộc.
- Je fais toujours confiance à mon motociste de quartier. (Tôi luôn tin tưởng người chữa mô tô trong khu phố của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Motocycle (n): xe mô tô (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "moto").
- Moto (n, viết tắt thông dụng): xe mô tô.
- Garagiste (n): thợ sửa ô tô, chủ garage. (Từ này rộng hơn, thường chỉ người sửa ô tô).
Từ đồng nghĩa
- Vendeur de motos: người bán mô tô.
- Mécanicien moto: thợ máy sửa mô tô.
danh từ
- người bán mô tô
- người chữa mô tô