motociste

Học thuật
Thân thiện
motociste

Un motociste répare une moto dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán : "motociste" chỉ ngườicông việc kinh doanh, buôn bán xe .
    • Người chữa : "motociste" cũng dùng để chỉ người sửa chữa, bảo dưỡng xe .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Je vais acheter une nouvelle moto chez le motociste. (Tôi sẽ mua một chiếc mớichỗ người bán .)
    • Mon motociste a réparé ma moto en une journée. (Người chữa của tôi đã sửa chiếc xe của tôi trong một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motociste de quartier": người bán/sửa trong khu phố, thường mang tính chất thân thiết, quen thuộc.
    • Je fais toujours confiance à mon motociste de quartier. (Tôi luôn tin tưởng người chữa trong khu phố của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Motocycle (n): xe (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "moto").
  • Moto (n, viết tắt thông dụng): xe .
  • Garagiste (n): thợ sửa ô , chủ garage. (Từ này rộng hơn, thường chỉ người sửa ô ).
Từ đồng nghĩa
  • Vendeur de motos: người bán .
  • Mécanicien moto: thợ máy sửa .
motociste

Un motociste répare une moto dans son atelier.

danh từ
  1. người bán
  2. người chữa