motocross

Học thuật
Thân thiện
motocross

Un pilote de motocross saute au-dessus d'une bosse sur un circuit terreux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Môn đua đường gồ ghề: Một môn thể thao được tổ chức trên những đường đua ngoài trời địa hình gồ ghề, nhiều chướng ngại vật tự nhiên hoặc nhân tạo như đồi, dốc, bùn lầy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le motocross est un sport très exigeant physiquement. (Môn đua đường gồ ghềmột môn thể thao đòi hỏi thể lực rất cao.)
    • Il regarde une compétition de motocross à la télévision. (Anh ấy đang xem một cuộc thi đua đường gồ ghề trên tivi.)
    • Ce pilote est champion de motocross. (Tay đua nàynhà vô địch môn đua đường gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire du motocross": chơi môn đua đường gồ ghề, tham gia đua địa hình.

    • Il fait du motocross depuis son adolescence. (Anh ấy chơi môn đua đường gồ ghề từ thời niên thiếu.)
  • "Circuit de motocross": đường đua địa hình.

    • Le circuit de motocross est très accidenté. (Đường đua địa hình rất gồ ghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Motocrossien / Motocrossienne (danh từ): vận động viên đua đường gồ ghề.

    • Cette motocrossienne a remporté plusieurs titres. (Nữ vận động viên đua đường gồ ghề này đã giành được nhiều danh hiệu.)
  • Cross (danh từ giống đực, viết tắt thông tục): cách gọi tắt của "motocross".

    • Il est passionné de cross. (Anh ấy đam mê môn đua địa hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Course de motos tout-terrain: cuộc đua địa hình (cụm từ mô tả).
  • Sport motocycliste sur terrain accidenté: môn thể thao trên địa hình gồ ghề (cụm từ mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • Moto de motocross: xe chuyên dụng cho đua địa hình.

    • Il a acheté une nouvelle moto de motocross. (Anh ấy đã mua một chiếc xe đua địa hình mới.)
  • Épreuve de motocross: nội dung thi đấu môn đua đường gồ ghề.

    • L'épreuve de motocross aura lieu dimanche. (Nội dung thi đấu môn đua đường gồ ghề sẽ diễn ra vào Chủ nhật.)
motocross

Un pilote de motocross saute au-dessus d'une bosse sur un circuit terreux.

{{motocross}}
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) môn đua đường gồ ghề

Từ gần giống

Từ chứa "motocross"