motonautique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ - Thuộc về môn thể thao đua thuyền máy hoặc mô tô nước: Từ này mô tả những gì liên quan đến môn thể thao tốc độ sử dụng thuyền có động cơ (thuyền máy) hoặc mô tô nước trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les compétitions motonautiques attirent beaucoup de spectateurs. (Các cuộc thi đua thuyền máy thu hút rất nhiều khán giả.)
- C'est un club spécialisé dans les sports motonautiques. (Đó là một câu lạc bộ chuyên về các môn thể thao thuyền máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fédération motonautique": Liên đoàn thể thao thuyền máy.
- La Fédération motonautique internationale réglemente ce sport. (Liên đoàn thể thao thuyền máy quốc tế quy định môn thể thao này.)
Biến thể và từ gần giống
- Motonautisme (danh từ giống đực): Môn thể thao đua thuyền máy, mô tô nước.
- Le motonautisme est un sport nautique de vitesse. (Môn thể thao thuyền máy là một môn thể thao tốc độ dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
- Nautique à moteur: (thuộc về) thể thao dưới nước có động cơ. (Từ này có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động không phải đua tốc độ.)
tính từ
- xem motonautisme