motonautisme

Học thuật
Thân thiện
motonautisme

Le motonautisme est un sport nautique pratiqué sur un lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Môn chơi thuyền máy: Môn thể thao dưới nước liên quan đến việc điều khiển, lái hoặc đua các loại thuyền động cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le motonautisme est un sport nautique qui demande une bonne maîtrise technique. (Môn chơi thuyền máymột môn thể thao dưới nước đòi hỏi kỹ thuật điều khiển tốt.)
    • Il pratique le motonautisme sur le lac depuis des années. (Anh ấy đã chơi môn thuyền máy trên hồ nhiều năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "compétition de motonautisme": cuộc thi đua thuyền máy.
    • Il a remporté sa première compétition de motonautisme à l'âge de vingt ans. (Anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi đua thuyền máy đầu tiên của mìnhtuổi hai mươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Motonautique (adj): (thuộc về) môn thuyền máy.

    • Les activités motonautiques sont réglementées sur cette partie du fleuve. (Các hoạt động thuyền máy được quy định chặt chẽ trên khúc sông này.)
  • Motonautiste (n): người chơi, vận động viên thuyền máy.

    • Les motonautistes doivent porter un gilet de sauvetage. (Những người chơi thuyền máy phải mặc áo phao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sport nautique à moteur: môn thể thao dưới nước dùng động cơ.
motonautisme

Le motonautisme est un sport nautique pratiqué sur un lac.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) môn chơi thuyền máy