motonautisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Môn chơi thuyền máy: Môn thể thao dưới nước liên quan đến việc điều khiển, lái hoặc đua các loại thuyền có động cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le motonautisme est un sport nautique qui demande une bonne maîtrise technique. (Môn chơi thuyền máy là một môn thể thao dưới nước đòi hỏi kỹ thuật điều khiển tốt.)
- Il pratique le motonautisme sur le lac depuis des années. (Anh ấy đã chơi môn thuyền máy trên hồ nhiều năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "compétition de motonautisme": cuộc thi đua thuyền máy.
- Il a remporté sa première compétition de motonautisme à l'âge de vingt ans. (Anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi đua thuyền máy đầu tiên của mình ở tuổi hai mươi.)
Biến thể và từ gần giống
Motonautique (adj): (thuộc về) môn thuyền máy.
- Les activités motonautiques sont réglementées sur cette partie du fleuve. (Các hoạt động thuyền máy được quy định chặt chẽ trên khúc sông này.)
Motonautiste (n): người chơi, vận động viên thuyền máy.
- Les motonautistes doivent porter un gilet de sauvetage. (Những người chơi thuyền máy phải mặc áo phao.)
Từ đồng nghĩa
- Sport nautique à moteur: môn thể thao dưới nước dùng động cơ.
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) môn chơi thuyền máy