motor home
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà di động, xe nhà: "motor home" là một loại xe có thiết kế giống như một ngôi nhà nhỏ, được trang bị đầy đủ tiện nghi như giường ngủ, bếp, nhà vệ sinh, và khu vực sinh hoạt, dùng để đi du lịch và cắm trại. Xe này thường có động cơ và có thể tự lái, khác với các loại xe kéo (trailer) cần xe khác kéo đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They bought a motor home to travel across the country. (Họ đã mua một chiếc xe nhà để đi du lịch xuyên quốc gia.)
- We stayed in a motor home during our camping trip last summer. (Chúng tôi đã ở trong một chiếc xe nhà trong chuyến đi cắm trại mùa hè năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live in a motor home": sống trong một chiếc xe nhà (thường là lâu dài hoặc tạm thời).
- After retiring, they decided to live in a motor home and see the world. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định sống trong một chiếc xe nhà và khám phá thế giới.)
- "to rent a motor home": thuê một chiếc xe nhà.
- We rented a motor home for our family vacation to the national park. (Chúng tôi đã thuê một chiếc xe nhà cho kỳ nghỉ gia đình đến công viên quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Motorhome (n): cách viết gộp phổ biến của "motor home".
- Their motorhome is fully equipped with solar panels. (Chiếc xe nhà của họ được trang bị đầy đủ các tấm pin mặt trời.)
- RV (n): viết tắt của "recreational vehicle" (xe giải trí), là từ chung chỉ các loại xe dùng để cắm trại và du lịch, bao gồm cả motor home.
- Many people prefer RVs for road trips. (Nhiều người thích xe giải trí cho các chuyến đi đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Recreational vehicle: xe giải trí (thường dùng để chỉ motor home và các loại xe cắm trại khác).
- Camper van: xe van cắm trại (thường nhỏ hơn và ít tiện nghi hơn motor home).
- Caravan (Anh-Anh): xe kéo cắm trại (không có động cơ, cần xe khác kéo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Motor home up: (không phổ biến) chuẩn bị hoặc trang bị cho một chiếc xe nhà.
- They motored home up with new furniture before the trip. (Họ đã trang bị nội thất mới cho chiếc xe nhà trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- To hit the road in a motor home: bắt đầu một chuyến đi đường dài bằng xe nhà.
- They packed everything and hit the road in their motor home for a month-long adventure. (Họ đóng gói mọi thứ và bắt đầu chuyến đi đường dài bằng xe nhà cho một cuộc phiêu lưu kéo dài một tháng.)