motor-bike
/'moutəbaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe mô tô, xe máy: Một loại phương tiện giao thông có hai bánh, được vận hành bằng động cơ. Đây là cách gọi thông tục, phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He rides his motor-bike to work every day. (Anh ấy đi xe máy đi làm mỗi ngày.)
- The sound of a motor-bike woke me up. (Tiếng xe máy đã đánh thức tôi dậy.)
- She learned how to drive a motor-bike last summer. (Cô ấy đã học lái xe máy vào mùa hè năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get on/off a motor-bike": lên/xuống xe máy.
- He put on his helmet before getting on the motor-bike. (Anh ấy đội mũ bảo hiểm trước khi lên xe máy.)
"motor-bike ride": chuyến đi/chuyến phượt bằng xe máy.
- We went for a long motor-bike ride through the countryside. (Chúng tôi đã có một chuyến đi dài bằng xe máy xuyên qua vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Motorcycle (n): Xe mô tô. (Từ trang trọng và chính thức hơn "motor-bike").
- Motorbike (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "motor-bike".
- Bike (n): Xe đạp hoặc xe máy (từ thông tục, viết tắt).
- Scooter (n): Xe tay ga (một loại xe máy có sàn để chân).
Từ đồng nghĩa
- Motorcycle: Xe mô tô.
- Two-wheeler: Xe hai bánh (có thể chỉ cả xe đạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "motor-bike")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "motor-bike")
danh từ
- (thông tục) xe mô tô, xe máy