motor-boat
/'moutəbout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền máy, xuồng máy: Một loại thuyền nhỏ được vận hành bằng động cơ, thường dùng để di chuyển trên sông, hồ hoặc ven biển.
- Nội động từ:
- Đi thuyền máy, đi xuồng máy: Hành động di chuyển hoặc du ngoạn bằng thuyền máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We rented a motor-boat to explore the bay. (Chúng tôi thuê một chiếc thuyền máy để khám phá vịnh.)
- The sound of the motor-boat echoed across the lake. (Tiếng thuyền máy vang vọng khắp mặt hồ.)
- Nội động từ:
- They decided to motor-boat along the river for the afternoon. (Họ quyết định đi thuyền máy dọc con sông suốt buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go motor-boating": Đi chơi bằng thuyền máy như một hoạt động giải trí.
- His favorite weekend activity is to go motor-boating on the lake. (Hoạt động cuối tuần yêu thích của anh ấy là đi chơi thuyền máy trên hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Motorboat (n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "motor-boat".
- Speedboat (n): Thuyền máy cao tốc, thường nhỏ, nhanh và mạnh mẽ hơn một chiếc motor-boat thông thường.
- Powerboat (n): Thuyền máy (nghĩa rộng, chỉ chung các loại thuyền dùng động cơ).
Từ đồng nghĩa
- Powerboat: Thuyền máy.
- Launch: Xuồng máy, tàu nhỏ có máy (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên chở hoặc dịch vụ).
nội động từ
- đi thuyền máy, đi xuồng máy