motor-boat

/'moutəbout/
Học thuật
Thân thiện
motor-boat

A family rides in a motor-boat on the lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền máy, xuồng máy: Một loại thuyền nhỏ được vận hành bằng động cơ, thường dùng để di chuyển trên sông, hồ hoặc ven biển.
  2. Nội động từ:
    • Đi thuyền máy, đi xuồng máy: Hành động di chuyển hoặc du ngoạn bằng thuyền máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We rented a motor-boat to explore the bay. (Chúng tôi thuê một chiếc thuyền máy để khám phá vịnh.)
    • The sound of the motor-boat echoed across the lake. (Tiếng thuyền máy vang vọng khắp mặt hồ.)
  • Nội động từ:
    • They decided to motor-boat along the river for the afternoon. (Họ quyết định đi thuyền máy dọc con sông suốt buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go motor-boating": Đi chơi bằng thuyền máy như một hoạt động giải trí.
    • His favorite weekend activity is to go motor-boating on the lake. (Hoạt động cuối tuần yêu thích của anh ấy đi chơi thuyền máy trên hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Motorboat (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "motor-boat".
  • Speedboat (n): Thuyền máy cao tốc, thường nhỏ, nhanh mạnh mẽ hơn một chiếc motor-boat thông thường.
  • Powerboat (n): Thuyền máy (nghĩa rộng, chỉ chung các loại thuyền dùng động cơ).
Từ đồng nghĩa
  • Powerboat: Thuyền máy.
  • Launch: Xuồng máy, tàu nhỏ máy (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên chở hoặc dịch vụ).
motor-boat

A family rides in a motor-boat on the lake.

nội động từ
  1. đi thuyền máy, đi xuồng máy