motor-car

/'moutəkɑ:/
Học thuật
Thân thiện
motor-car

A family travels in their motor-car along a scenic road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ô tô: Một loại phương tiện giao thông bánh, chạy bằng động cơ được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa trên đường bộ. Đây từ , ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng "car".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He arrived in a shiny black motor-car. (Ông ấy đến trong một chiếc xe ô tô đen bóng.)
    • The invention of the motor-car changed transportation forever. (Việc phát minh ra xe ô tô đã thay đổi ngành giao thông vận tải mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "motor-car" thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, văn học cổ điển, hoặc ngữ cảnh trang trọng, lịch sự để chỉ xe hơi.
    • The gentleman stepped out of his motor-car and tipped his hat. (Ngài đàn ông bước ra khỏi xe ô tô của mình chào bằng cách chạm tay vào vành .)
Biến thể từ gần giống
  • Car (n): Xe hơi, ô tô. Từ phổ biến hiện đại thay thế cho "motor-car".
  • Automobile (n): Ô tô, xe hơi. Từ mang tính trang trọng hoặc kỹ thuật hơn.
  • Motor vehicle (n): Phương tiện cơ giới. Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm ô tô, xe tải, xe buýt.
Từ đồng nghĩa
  • Automobile: Ô tô, xe hơi.
  • Vehicle: Phương tiện, xe cộ (nghĩa rộng hơn).
  • Auto: Ô tô (từ viết tắt thân mật của "automobile", chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ).
motor-car

A family travels in their motor-car along a scenic road.

danh từ
  1. xe ô tô

Từ có nhắc đến "motor-car"