motor-cyclist

/'moutə,saiklist/
Học thuật
Thân thiện
motor-cyclist

A motor-cyclist stops at a red traffic light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi xe mô tô, người lái xe mô tô: Chỉ một người đang điều khiển hoặc đang ngồi trên một chiếc xe mô tô để di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The motor-cyclist wore a helmet for safety. (Người đi xe mô tô đội bảo hiểm để đảm bảo an toàn.)
    • A skilled motor-cyclist navigated through the busy traffic. (Một người lái xe mô tô điêu luyện luồn lách qua dòng xe đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an experienced motor-cyclist": một người đi xe mô tô kinh nghiệm.

    • He is an experienced motor-cyclist who has toured across the country. (Anh ấy một người đi xe mô tô kinh nghiệm đã đi khắp đất nước.)
  • "to be a motor-cyclist": một người đi xe mô tô (thường chỉ sở thích hoặc nghề nghiệp).

    • Her dream is to be a professional motor-cyclist. (Ước mơ của ấy trở thành một người đi xe mô tô chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Motorcycle (n): xe mô tô (phương tiện).

    • He bought a new motorcycle. (Anh ấy đã mua một chiếc xe mô tô mới.)
  • Motorcycling (n): môn thể thao hoặc hoạt động đi xe mô tô.

    • He enjoys motorcycling on the weekends. (Anh ấy thích đi xe mô tô vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Biker (n): người đi xe mô tô (thường dùng trong văn nói).
  • Rider (n): người lái xe, người cưỡi ngựa (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người đi xe đạp, xe máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "ride").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "motor-cyclist").

motor-cyclist

A motor-cyclist stops at a red traffic light.

danh từ
  1. người đi xe mô tô, người lái xe mô tô